Tủ sách J.H. Newman: Ân điển không bị giam cầm trong quyền lực – trường hợp “thế kỷ đen tối” của ngôi vị giáo tông

5.00 star(s) 1 Vote
  • Chủ đề Author

Nhà thần học và học giả Tân Ước George Caird từng nhận xét, "Ki-tô giáo viện dẫn lịch sử, và nó phải đi đến với lịch sử." Câu nói này thoạt nghe có vẻ như một nhận xét hàn lâm, nhưng nó chạm vào một điều sâu xa hơn thế. Ki-tô giáo, khác với nhiều hệ thống triết học hay đạo lý khác, không khởi đầu bằng một tập hợp các ý tưởng vượt thời gian. Nó khởi đầu bằng những biến cố: Abraham được gọi, Israel được hình thành, Đức Ki-tô chịu đóng đinh dưới thời Pilatos. Đó không phải là các biểu tượng phi lịch sử mà là những tuyên bố đặt mình vào trong lịch sử, và do đó, tự nguyện đặt mình dưới sự phán xét của lịch sử.​


phailamgi_Tủ sách J.H. Newman Ân điển không bị giam cầm trong quyền lực – trường hợp “thế kỷ đ...jpg


Và nếu điều đó đúng với Đức Ki-tô và giáo hội tiên khởi thì nó cũng đúng với lịch sử của chính giáo hội. Một người Công giáo không có đặc quyền chọn chỉ nhớ những chương sáng chói và quên đi những chương đen tối. Bởi nếu Ki-tô giáo thật sự ‘đi đến với lịch sử’, thì nó phải đi đến với toàn bộ lịch sử: điều cao cả lẫn điều thấp hèn, sự thánh thiện lẫn sự suy đồi, những thời khắc rực sáng của ân điển lẫn những giai đoạn mà quyền lực, dục vọng, và tham vọng con người dường như che phủ mọi sự. Và chính vì thế mà chúng ta phải bước vào cái gọi là ‘thế kỷ đen tối’ của ngôi vị giáo tông. Không phải với sự tò mò của người đi tìm chuyện tai tiếng; cũng không phải với tâm trạng của một công tố viên đứng ngoài lịch sử để kết án tiền nhân; nhưng như một người Công giáo học cách nhìn giáo hội bằng đôi mắt trưởng thành hơn. Bởi nếu Thiên Chúa đã không ngần ngại đi vào lịch sử nhân loại với tất cả những hỗn độn của nó, thì người Ki-tô hữu cũng không được phép sợ lịch sử của chính mình. Và chính ở đây, khi mọi sự dường như bị kéo xuống mức thấp nhất của quyền lực và dục vọng, chúng ta lại buộc phải đối diện với một câu hỏi căn bản hơn: giáo hội là gì, và ân điển vận hành trong giáo hội như thế nào?

Nếu bắt đầu từ một xác tín tưởng chừng quen thuộc–rằng giáo hội không phải trước hết là một tổ chức xã hội, mà là Thân Thể của Đức Ki-tô–thì mọi cơ cấu hữu hình của giáo hội, kể cả ngôi vị giáo tông, đều thuộc về bình diện lịch sử: cần thiết, nhưng không tuyệt đối; có nguồn gốc thánh thiêng nhưng được thực hiện qua những con người cụ thể, với tất cả giới hạn của họ. Vấn đề nảy sinh khi hai bình diện này bị đồng nhất: khi cơ cấu hiện tại được nhìn như biểu hiện trực tiếp và không thể sai lầm của mầu nhiệm, và khi quyền lực nắm giữ trong tay một số người được hiểu như dấu chỉ chắc chắn của ân điển. Chính sự đồng nhất này là nền tảng sâu xa của điều mà chúng ta gọi là chủ nghĩa giáo sĩ trị.

phailamgi_Tủ sách J.H. Newman Ân điển không bị giam cầm trong quyền lực – trường hợp “thế kỷ đ...jpg


Thế kỷ X, mà các sử gia về sau là “thế kỷ đen tối”, saeculum obscurum, theo một nghĩa nào đó, là một phản chứng lịch sử đối với sự đồng nhất ấy. Sau thời Đức Nicolas I, khi quyền uy giáo tông đạt đến một mức độ rõ rệt trong tương quan với các giám mục và quyền lực thế tục, cấu trúc chính trị nâng đỡ trật tự đó bắt đầu tan rã. Rome trở thành đối tượng tranh chấp của các gia đình quý tộc địa phương. Trong bối cảnh đó, ngôi vị giáo tông, thay vì là điểm quy chiếu của hiệp thông, dần dần trở thành một vị trí có thể bị chiếm đoạt, thao túng, và sử dụng. Trong vòng 100 năm có đến bốn mươi vị giáo tông, nghĩa là trung bình mỗi vị ở ngôi hai năm rưỡi. Một số lớn trong họ chết trong những tình huống bí ẩn. Đức Giáo tông Stephen VI (896-897) bị một đám đông tấn công, lột bỏ các huy hiệu, tống vào ngục tối và bị siết cổ chết. Leo V, ở ngôi trong vài tháng vào năm 903, bị bắt giữ và cũng bị tống vào ngục tối, nơi ông bị sát hại. Chỉ vài năm sau đó, John X tận mắt chứng kiến người anh em của mình bị giết ngay trong Vương cung thánh đường Lateran; ngay sau đó, chính ông cũng bị bắt giữ, tống vào ngục và bị dìm chết ngạt bằng một chiếc gối. Với Đức Giáo tông Formosus thì bi đát hơn. Sau khi ông qua đời, người kế vị ông, Stephen VI, khai quật thi thể đang phân hủy của ông và đặt trong bộ lễ phục giáo tông đầy đủ để đưa ra xét xử về tội khai man, tội thèm muốn ngôi vị giáo tông và các tội khác. Formosus đối chất thông qua miệng của một phó tế và bị kết tội. Ba ngón tay trên bàn tay phải mà ông dùng để ban phúc bị chặt đứt, ông bị lột bỏ áo choàng và thi thể của ông bị ném xuống sông Tiber. Ba gia tộc–Theophylacts, Crescentians, và Tusculani–lần lượt khuynh loát ngôi vị giáo tông. Marozia, nữ chủ của dòng họ Theophylact, thao túng việc bầu chọn các giáo tông Leo VI, Stephen VII và John XI–người con trai ngoài giá thú của bà. Đến lượt con trai của bà, Alberic, ngoài việc tống giam chính mẹ ruột của mình, còn thao túng việc bầu chọn năm vị giáo tông khác; người cuối cùng trong số đó là con trai ông ta, John XII, người được cho là đã chết đang lúc trên giường với một phụ nữ có chồng.

Những nhân vật như Marozia không chỉ là những trường hợp “tai tiếng” theo nghĩa đạo đức, mà là biểu hiện của một cơ chế: khi quyền lực xã hội đủ mạnh để chi phối việc chọn lựa người đứng đầu giáo hội, thì chính cơ cấu của giáo hội bị kéo vào luận lý của quyền lực. Những câu chuyện như việc thi hài của giáo tông Formosus bị đem ra xét xử, hay những lời cáo buộc xoay quanh triều đại của John XII, thường được kể lại với một thứ kinh ngạc pha lẫn rùng mình. Nhưng nếu dừng lại ở đó–ở mức độ “đen tối” của câu chuyện–chúng ta bỏ lỡ điểm cốt yếu. Điều đáng nói không phải chỉ là mức độ suy đồi, mà là sự kiện rằng: cơ cấu giáo hội, trong tay những con người cụ thể, có thể bị biến dạng đến mức gần như phản lại chính ý nghĩa của nó. Và chính ở đây, một câu hỏi buộc phải được đặt ra, không phải như một phản ứng đạo đức, mà như một suy tư thần học: nếu sự thánh thiện của giáo hội phụ thuộc trực tiếp vào sự xứng đáng của những người nắm quyền, thì tại sao giáo hội không sụp đổ trong thời kỳ này?

phailamgi_Tủ sách J.H. Newman Ân điển không bị giam cầm trong quyền lực – trường hợp “thế kỷ đ...jpg


Câu hỏi đó, nếu dừng lại đủ lâu, sẽ dẫn đến một dịch chuyển quan trọng. Nó buộc chúng ta, từ trong kinh nghiệm lịch sử, phải tách biệt giữa mầu nhiệm và cơ cấu. Cơ cấu có thể bị thao túng; quyền lực có thể bị lạm dụng; những người giữ chức vụ có thể thất bại, thậm chí thất bại một cách nghiêm trọng. Nhưng mầu nhiệm của giáo hội–tức là sự hiện diện và hành động của Thiên Chúa trong lịch sử–không vì thế mà biến mất. Nói cách khác, chính “thế kỷ đen tối” này làm lộ ra một sự thật khó chấp nhận nhưng cần thiết: ân điển không bị giam cầm trong quyền lực. Nhưng một khi nói điều đó, chúng ta lập tức đối diện với một câu hỏi khác, khó hơn, và nếu không trả lời, toàn bộ lập luận sẽ rơi vào khoảng trống: nếu ân điển không bị giam cầm trong quyền lực, thì nó ở đâu? Câu trả lời không thể là một sự phân tán mơ hồ, như thể ân điển “ở khắp nơi” theo một nghĩa không còn phân biệt được. Truyền thống Ki-tô giáo không đi theo hướng đó. Nó giữ một thăng bằng cần thiết: ân điển luôn có những hình thức hiện diện cụ thể, nhưng không bị chiếm hữu bởi bất cứ hình thức nào.

Chúng ta có thể nói: ân điển hiện diện trong giáo hội như một dòng chảy đi qua nhiều hình thức, trong đó quyền lực chỉ là một yếu tố, và không phải là yếu tố quyết định. Sức mạnh của ngôi Lời không đồng nhất với người phát ngôn; hiệu quả của bí tích không tùy thuộc vào sự thánh thiện cá nhân của người cử hành; đời sống trung tín, cầu nguyện, yêu thương, hy sinh không nhất thiết đến từ trong cơ cấu. Nếu thế kỷ X ghi lại sự suy đồi của một số người đứng đầu, thì chúng ta cũng phải giả định rằng cùng thời đó vẫn có những con người vô danh, những cộng đoàn nhỏ bé, nơi đời sống đức tin không bị dập tắt. Từ đây, vai trò của quyền lực phải được hiểu lại. Nó không còn là nơi “chứa đựng” ân điển, mà là nơi phục vụ để ân điển có thể được nhận ra, được bảo vệ, được thông truyền. Khi quyền lực quên điều này, nó có xu hướng tự quy chiếu về chính nó, và khi đó, cơ cấu trở nên nặng nề, khép kín, và cuối cùng, như lịch sử đã cho thấy, dễ bị tha hóa. Nhưng khi quyền lực biết tự nhắc nhở điều này, nó trở nên minh bạch, gần như “biến mất” để nhường chỗ cho điều mà nó phục vụ.

phailamgi_Tủ sách J.H. Newman Ân điển không bị giam cầm trong quyền lực – trường hợp “thế kỷ đ...jpg


Đặt toàn bộ suy tư này vào bối cảnh giáo hội ở Việt Nam, chúng ta bắt đầu thấy rõ hơn vấn đề. Khi đời sống đức tin bị gắn quá chặt với hình ảnh của linh mục; khi giáo dân cảm thấy rằng mình chỉ “nhận” mà không “sống”; khi mọi sáng kiến đều phải đi qua một trung tâm quyền lực; khi hàng giáo sĩ vẫn ve vãn quyền lực chính trị, hay bị quyền lực chính trị ve vãn–thì không phải vì ân điển đã cạn, mà vì không gian của ân điển đã bị thu hẹp. Và khi không gian đó bị thu hẹp, thì chính đời sống đức tin trở nên mong manh: chỉ cần một khủng hoảng nơi người nắm quyền, toàn bộ cấu trúc ý nghĩa có thể sụp đổ theo. Đây là lý do mà nhiều người cảm thấy đức tin của họ chao đảo trước sự bất xứng của vài cá nhân trong giới chủ chăn. Chính ở đây, việc trở về với “thế kỷ đen tối” không còn là một tò mò lịch sử, mà trở thành một thao tác thần học: nó buộc chúng ta phải từ bỏ một hình ảnh dễ dãi nhưng sai lầm về giáo hội, để bước vào một xác tín khó hơn nhưng chân thật hơn. Mầu nhiệm của giáo hội không trùng khít với cơ cấu của nó, cũng như ân điển của Thiên Chúa không bị giam cầm trong quyền lực của con người.

Và có lẽ, nếu phải nói một cách ngắn gọn thì toàn bộ hành trình này chỉ nhằm mở ra một nhận thức đơn giản nhưng quyết định: quyền lực có thể định hình cơ cấu của giáo hội, nhưng chỉ ân điển mới làm cho giáo hội trở thành chính nó.​

Ảnh trong bài: Canva
 

Những lời nói dối được xem là "vô hại" có được phép không?

Sống trên đời, không ai thích người khác lừa dối mình dù đó là những lời nói dối "vô hại", nhưng nhiều người vẫn sẵn sàng nói dối vì cho rằng, đó là những lời nói dối không gây hại cho ai, đôi khi còn cần thiết để tránh làm tổn thương mọi người. Vậy, những lời nói dối được cho là "vô hại" có được phép không? 17273 Ảnh: Báo Thanh Niên Lý do khiến người ta nói dối Cần phải xác định rõ, tự nó, nối dối là một hành vi xấu về mặt luân lý. Nhưng nhiều người vẫn cho phép...

Việc cầu nguyện trước mỗi quyết định là gì?

Mỗi khi đứng trước một chọn lựa quan trọng, người Kitô hữu thường được khuyên: “Hãy cầu nguyện về điều đó.” Lời khuyên ấy quen thuộc đến mức đôi khi trở thành một phản xạ trước khi chọn ngành học, đổi công việc, lập gia đình, mua nhà, dấn thân phục vụ hay sử dụng tiền bạc, người ta được nhắc phải đặt quyết định của mình trước mặt Chúa. 17180 Đó là một lời khuyên đúng. Nhưng nếu không hiểu đúng, người tín hữu có thể biến cầu nguyện thành một cách tìm kiếm câu trả lời có sẵn, như thể...

Các Đức Giáo hoàng nói gì về việc vỗ tay trong thánh lễ?

Một trong những vấn nạn liên quan tới phụng vụ được nhiều người đặt ra là: có nên vỗ tay tán thưởng vị linh mục sau một bài giảng hay, một ca đoàn sau một bài hát gây cảm hứng, hay vỗ tay sau nghi thức thánh tẩy, hôn phối…? 17096 Trước tiên, cần khẳng định, chưa có giáo huấn chính thức nào của Giáo hội về vấn đề tế nhị này. Vì vậy, cũng có nhiều khuynh hướng và lối giải thích khác nhau. Dưới đây là lập trường của một số vị lãnh đạo Giáo hội. Trong cuốn Tinh thần Phụng...

Motets and Madrigals

0 lượt xem

Bài viết chờ bạn bình luận

Bên trên