Thành viên
- Tham gia
- 20/5/25
- Bài viết
- 71
- Chủ đề Author
- #1
Trong buổi Giáo lý Chung sáng ngày 1/10/2025 tại Quảng trường Thánh Phêrô, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã nhấn mạnh rằng trung tâm đức tin Kitô giáo chính là mầu nhiệm Phục Sinh. Ngài khẳng định: Chúa Giêsu không trở lại trong oán hận hay quyền uy, nhưng với sự hiền lành, mang đến cho các môn đệ quà tặng quý giá nhất: bình an và Thánh Thần. Qua đó, Hội Thánh được mời gọi trở nên khí cụ của hòa giải, chứng nhân cho tình yêu mạnh hơn mọi phản bội và thất bại.
Đức Thánh Cha Lêô XIV
Quảng Trường Thánh Phêrô – Thứ Tư, ngày 1 tháng 10 năm 2025
Quảng Trường Thánh Phêrô – Thứ Tư, ngày 1 tháng 10 năm 2025
Chu kỳ Giáo lý Năm Thánh 2025: Đức Giêsu Kitô, niềm hy vọng của chúng ta
III. Vượt Qua của Chúa Giêsu
9. Sự Phục Sinh: “Bình an cho anh em!” (Ga 20,21)
Anh chị em thân mến, chào buổi sáng!
Trung tâm của đức tin và trái tim của niềm hy vọng chúng ta được đặt vững chắc nơi mầu nhiệm Phục Sinh của Chúa Kitô. Khi đọc các Tin Mừng một cách chăm chú, ta nhận ra mầu nhiệm này không chỉ gây ngạc nhiên vì Con Thiên Chúa đã sống lại từ cõi chết, mà còn vì cách Người chọn để thực hiện điều đó. Thật vậy, sự Phục Sinh của Đức Giêsu không phải là một màn khải hoàn rầm rộ, cũng không phải là sự trả thù hay báo oán. Trái lại, đó là chứng từ tuyệt vời cho thấy tình yêu có thể trỗi dậy sau thất bại nặng nề, để tiếp tục hành trình bất khả ngăn cản của mình.
Khi chúng ta gượng dậy sau một vết thương do người khác gây ra, phản ứng đầu tiên thường là tức giận, muốn ai đó phải trả giá. Nhưng Đấng Phục Sinh không hành động như vậy. Khi Người từ cõi chết bước ra, Người không trả thù. Người không trở lại với những cử chỉ quyền uy, nhưng với sự hiền lành, Người bày tỏ niềm vui của một tình yêu lớn hơn mọi vết thương, mạnh hơn mọi phản bội.
Đấng Phục Sinh không cảm thấy cần phải khẳng định ưu thế của mình. Người hiện ra với các môn đệ – những người bạn của mình – cách âm thầm, không thúc ép họ vượt quá khả năng đón nhận. Điều duy nhất Người mong muốn là trở lại hiệp thông với họ, giúp họ vượt qua mặc cảm tội lỗi. Ta thấy rất rõ điều này nơi căn phòng Tiệc Ly: Chúa hiện ra với các môn đệ đang khép kín vì sợ hãi. Đó là giây phút bày tỏ một quyền năng phi thường: sau khi xuống tận âm phủ để giải thoát những kẻ bị giam cầm, Đức Giêsu đi vào căn phòng khóa kín của những kẻ đang tê liệt vì sợ hãi, mang đến cho họ một quà tặng không ai dám mơ ước: bình an.
Lời chào của Người thật đơn sơ, tưởng như bình thường: “Bình an cho anh em!” (Ga 20,19). Nhưng lại kèm theo một cử chỉ đẹp đến mức gây kinh ngạc: Người cho các môn đệ xem tay và cạnh sườn Người với những dấu thương tích. Tại sao lại cho thấy những vết thương đó với những kẻ từng chối bỏ và bỏ rơi Người? Sao không che đi những dấu đau thương ấy, để khỏi gợi lại nỗi xấu hổ?
Thế nhưng Tin Mừng kể rằng, “các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa” (x. Ga 20,20). Lý do thật sâu xa: giờ đây Đức Giêsu đã hoàn toàn hòa giải với tất cả những gì Người đã chịu. Không còn chút oán hận nào. Những vết thương ấy không phải để trách cứ, nhưng là bằng chứng cho một tình yêu mạnh hơn mọi sự bất trung. Đó là minh chứng rằng, ngay cả trong lúc ta thất bại, Thiên Chúa vẫn không lùi bước. Người không bỏ rơi chúng ta.
Chúa tỏ mình ra trần trụi, yếu đuối. Người không đòi hỏi, không bắt chúng ta chuộc lỗi. Tình yêu của Người không hạ nhục; đó là bình an của Đấng đã chịu đau khổ vì yêu, và giờ đây có thể khẳng định rằng tình yêu ấy thật xứng đáng.
Còn chúng ta, thường vì tự ái hay vì sợ bị coi là yếu đuối, ta che giấu vết thương của mình. Ta nói “không sao cả”, “chuyện đã qua rồi”, nhưng thực ra lòng ta chưa thật sự bình an với những phản bội đã làm ta tổn thương. Đôi khi ta che giấu sự khó khăn trong tha thứ để khỏi tỏ ra mong manh, sợ bị tổn thương thêm. Nhưng Đức Giêsu thì không. Người đưa ra những vết thương của mình như bảo chứng của ơn tha thứ. Người cho thấy Phục Sinh không phải là xóa bỏ quá khứ, nhưng là biến đổi quá khứ thành hy vọng của lòng thương xót.
Rồi Chúa lặp lại: “Bình an cho anh em!” Và Người nói thêm: “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em” (c. 21). Với những lời này, Người trao cho các Tông đồ một sứ mạng, không phải là quyền lực, nhưng là trách nhiệm: trở nên khí cụ hòa giải trong thế giới. Như thể Người muốn nói: “Ai có thể loan báo gương mặt thương xót của Chúa Cha, nếu không phải là anh em, những kẻ đã từng nếm trải thất bại và được tha thứ?”
Đức Giêsu thổi hơi ban Thánh Thần cho họ (c. 22). Chính Thánh Thần đã nâng đỡ Người trong sự vâng phục Chúa Cha và trong tình yêu đến tận thập giá. Từ giây phút ấy, các Tông đồ không còn có thể im lặng về điều họ đã thấy và nghe: rằng Thiên Chúa tha thứ, nâng dậy và phục hồi niềm tín thác.
Đây chính là trọng tâm sứ mạng của Hội Thánh: không phải là quản trị quyền lực trên người khác, nhưng là thông truyền niềm vui của những ai đã được yêu thương ngay khi mình không xứng đáng. Đó là sức mạnh khai sinh các cộng đoàn Kitô hữu và làm cho họ lớn lên: những con người đã khám phá vẻ đẹp của việc được sống lại, để rồi có thể hiến dâng sự sống cho tha nhân.
Anh chị em thân mến, chúng ta cũng được sai đi. Chúa cho ta xem các vết thương của Người và nói: Bình an cho anh em. Đừng sợ cho người khác thấy những vết thương của mình đã được lòng thương xót chữa lành. Đừng ngại đến gần những ai bị giam cầm trong sợ hãi hay mặc cảm tội lỗi. Xin hơi thở của Thánh Thần cũng làm cho chúng ta trở thành chứng nhân của bình an và tình yêu mạnh hơn mọi thất bại.
9. Sự Phục Sinh: “Bình an cho anh em!” (Ga 20,21)
Anh chị em thân mến, chào buổi sáng!
Trung tâm của đức tin và trái tim của niềm hy vọng chúng ta được đặt vững chắc nơi mầu nhiệm Phục Sinh của Chúa Kitô. Khi đọc các Tin Mừng một cách chăm chú, ta nhận ra mầu nhiệm này không chỉ gây ngạc nhiên vì Con Thiên Chúa đã sống lại từ cõi chết, mà còn vì cách Người chọn để thực hiện điều đó. Thật vậy, sự Phục Sinh của Đức Giêsu không phải là một màn khải hoàn rầm rộ, cũng không phải là sự trả thù hay báo oán. Trái lại, đó là chứng từ tuyệt vời cho thấy tình yêu có thể trỗi dậy sau thất bại nặng nề, để tiếp tục hành trình bất khả ngăn cản của mình.
Khi chúng ta gượng dậy sau một vết thương do người khác gây ra, phản ứng đầu tiên thường là tức giận, muốn ai đó phải trả giá. Nhưng Đấng Phục Sinh không hành động như vậy. Khi Người từ cõi chết bước ra, Người không trả thù. Người không trở lại với những cử chỉ quyền uy, nhưng với sự hiền lành, Người bày tỏ niềm vui của một tình yêu lớn hơn mọi vết thương, mạnh hơn mọi phản bội.
Đấng Phục Sinh không cảm thấy cần phải khẳng định ưu thế của mình. Người hiện ra với các môn đệ – những người bạn của mình – cách âm thầm, không thúc ép họ vượt quá khả năng đón nhận. Điều duy nhất Người mong muốn là trở lại hiệp thông với họ, giúp họ vượt qua mặc cảm tội lỗi. Ta thấy rất rõ điều này nơi căn phòng Tiệc Ly: Chúa hiện ra với các môn đệ đang khép kín vì sợ hãi. Đó là giây phút bày tỏ một quyền năng phi thường: sau khi xuống tận âm phủ để giải thoát những kẻ bị giam cầm, Đức Giêsu đi vào căn phòng khóa kín của những kẻ đang tê liệt vì sợ hãi, mang đến cho họ một quà tặng không ai dám mơ ước: bình an.
Lời chào của Người thật đơn sơ, tưởng như bình thường: “Bình an cho anh em!” (Ga 20,19). Nhưng lại kèm theo một cử chỉ đẹp đến mức gây kinh ngạc: Người cho các môn đệ xem tay và cạnh sườn Người với những dấu thương tích. Tại sao lại cho thấy những vết thương đó với những kẻ từng chối bỏ và bỏ rơi Người? Sao không che đi những dấu đau thương ấy, để khỏi gợi lại nỗi xấu hổ?
Thế nhưng Tin Mừng kể rằng, “các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa” (x. Ga 20,20). Lý do thật sâu xa: giờ đây Đức Giêsu đã hoàn toàn hòa giải với tất cả những gì Người đã chịu. Không còn chút oán hận nào. Những vết thương ấy không phải để trách cứ, nhưng là bằng chứng cho một tình yêu mạnh hơn mọi sự bất trung. Đó là minh chứng rằng, ngay cả trong lúc ta thất bại, Thiên Chúa vẫn không lùi bước. Người không bỏ rơi chúng ta.
Chúa tỏ mình ra trần trụi, yếu đuối. Người không đòi hỏi, không bắt chúng ta chuộc lỗi. Tình yêu của Người không hạ nhục; đó là bình an của Đấng đã chịu đau khổ vì yêu, và giờ đây có thể khẳng định rằng tình yêu ấy thật xứng đáng.
Còn chúng ta, thường vì tự ái hay vì sợ bị coi là yếu đuối, ta che giấu vết thương của mình. Ta nói “không sao cả”, “chuyện đã qua rồi”, nhưng thực ra lòng ta chưa thật sự bình an với những phản bội đã làm ta tổn thương. Đôi khi ta che giấu sự khó khăn trong tha thứ để khỏi tỏ ra mong manh, sợ bị tổn thương thêm. Nhưng Đức Giêsu thì không. Người đưa ra những vết thương của mình như bảo chứng của ơn tha thứ. Người cho thấy Phục Sinh không phải là xóa bỏ quá khứ, nhưng là biến đổi quá khứ thành hy vọng của lòng thương xót.
Rồi Chúa lặp lại: “Bình an cho anh em!” Và Người nói thêm: “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em” (c. 21). Với những lời này, Người trao cho các Tông đồ một sứ mạng, không phải là quyền lực, nhưng là trách nhiệm: trở nên khí cụ hòa giải trong thế giới. Như thể Người muốn nói: “Ai có thể loan báo gương mặt thương xót của Chúa Cha, nếu không phải là anh em, những kẻ đã từng nếm trải thất bại và được tha thứ?”
Đức Giêsu thổi hơi ban Thánh Thần cho họ (c. 22). Chính Thánh Thần đã nâng đỡ Người trong sự vâng phục Chúa Cha và trong tình yêu đến tận thập giá. Từ giây phút ấy, các Tông đồ không còn có thể im lặng về điều họ đã thấy và nghe: rằng Thiên Chúa tha thứ, nâng dậy và phục hồi niềm tín thác.
Đây chính là trọng tâm sứ mạng của Hội Thánh: không phải là quản trị quyền lực trên người khác, nhưng là thông truyền niềm vui của những ai đã được yêu thương ngay khi mình không xứng đáng. Đó là sức mạnh khai sinh các cộng đoàn Kitô hữu và làm cho họ lớn lên: những con người đã khám phá vẻ đẹp của việc được sống lại, để rồi có thể hiến dâng sự sống cho tha nhân.
Anh chị em thân mến, chúng ta cũng được sai đi. Chúa cho ta xem các vết thương của Người và nói: Bình an cho anh em. Đừng sợ cho người khác thấy những vết thương của mình đã được lòng thương xót chữa lành. Đừng ngại đến gần những ai bị giam cầm trong sợ hãi hay mặc cảm tội lỗi. Xin hơi thở của Thánh Thần cũng làm cho chúng ta trở thành chứng nhân của bình an và tình yêu mạnh hơn mọi thất bại.
Lời chào đặc biệt
Tôi thân ái chào các anh chị em hành hương và khách thăm nói tiếng Anh tham dự buổi Giáo lý hôm nay, đặc biệt là các đoàn đến từ Anh, Scotland, Ireland, Bắc Ireland, Đan Mạch, Hà Lan, Na Uy, Úc, New Zealand, Campuchia, Hồng Kông, Ấn Độ, Indonesia, Nhật Bản, Liban, Malaysia, Philippines, Đài Loan, Tanzania, Việt Nam, Canada và Hoa Kỳ.
Tôi dành lời chào đặc biệt cho các Đại chủng sinh của Đại chủng viện Giáo hoàng Ireland, những người đang bắt đầu năm học mới, và cho lớp Phó tế của Đại chủng viện Giáo hoàng Bắc Mỹ, cùng với gia đình và bạn hữu của họ.
Khi bắt đầu tháng Mân Côi, tôi mời gọi anh chị em hãy siêng năng lần hạt hằng ngày để cầu cho hòa bình thế giới. Xin bình an của Đức Kitô Phục Sinh ở cùng tất cả anh chị em! Xin Thiên Chúa chúc lành cho anh chị em.
Tôi dành lời chào đặc biệt cho các Đại chủng sinh của Đại chủng viện Giáo hoàng Ireland, những người đang bắt đầu năm học mới, và cho lớp Phó tế của Đại chủng viện Giáo hoàng Bắc Mỹ, cùng với gia đình và bạn hữu của họ.
Khi bắt đầu tháng Mân Côi, tôi mời gọi anh chị em hãy siêng năng lần hạt hằng ngày để cầu cho hòa bình thế giới. Xin bình an của Đức Kitô Phục Sinh ở cùng tất cả anh chị em! Xin Thiên Chúa chúc lành cho anh chị em.
Tóm lược giáo lý
Anh chị em thân mến, trong chu kỳ giáo lý về Đức Giêsu, niềm hy vọng của chúng ta, hôm nay chúng ta suy niệm về mầu nhiệm Phục Sinh, nguồn cội của đức tin và niềm hy vọng. Với lòng hiền lành, Chúa Giêsu hiện ra với các môn đệ, để phục hồi sự hiệp thông và biểu lộ tình yêu vượt lên trên phản bội, vết thương và cả cái chết.
Như dấu chỉ của tình yêu, Người ban cho các Tông đồ hai quà tặng: bình an và Chúa Thánh Thần. Người nói: “Bình an cho anh em”, đồng thời chỉ cho họ thấy các vết thương của Người, không phải để làm họ xấu hổ, nhưng để xác nhận rằng Người đã tha thứ và yêu thương. Cái chết trên thập giá giờ đây đã trở thành dấu chỉ hy vọng.
Trong việc ban Thánh Thần, Đức Giêsu ủy thác cho các Tông đồ sứ mạng trở nên khí cụ của Người trong thế giới. Bài học này cũng dành cho chúng ta: Thiên Chúa tha thứ, nâng dậy và sai chúng ta ra đi một lần nữa. Xin cho chúng ta trở nên chứng nhân vui tươi của sự Phục Sinh, bằng cách đem bình an, hy vọng và tình yêu của Đức Kitô đến cho một thế giới còn đầy đổ vỡ.
Nguồn: vatican.va
Như dấu chỉ của tình yêu, Người ban cho các Tông đồ hai quà tặng: bình an và Chúa Thánh Thần. Người nói: “Bình an cho anh em”, đồng thời chỉ cho họ thấy các vết thương của Người, không phải để làm họ xấu hổ, nhưng để xác nhận rằng Người đã tha thứ và yêu thương. Cái chết trên thập giá giờ đây đã trở thành dấu chỉ hy vọng.
Trong việc ban Thánh Thần, Đức Giêsu ủy thác cho các Tông đồ sứ mạng trở nên khí cụ của Người trong thế giới. Bài học này cũng dành cho chúng ta: Thiên Chúa tha thứ, nâng dậy và sai chúng ta ra đi một lần nữa. Xin cho chúng ta trở nên chứng nhân vui tươi của sự Phục Sinh, bằng cách đem bình an, hy vọng và tình yêu của Đức Kitô đến cho một thế giới còn đầy đổ vỡ.
Nguồn: vatican.va
