Behold God’s Providence
- Tham gia
- 17/12/23
- Bài viết
- 1,649
- Chủ đề Author
- #1
Từ ngày 1/10, Nghị định 207 của Chính phủ chính thức có hiệu lực, cho phép phụ nữ độc thân được tiếp cận các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, bao gồm đông lạnh trứng và thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), nếu họ có nhu cầu và nguyện vọng. Tuy nhiên, giữa niềm vui và kỳ vọng, chính sách mới này cũng gợi lên những câu hỏi sâu xa về đạo đức và phẩm giá sự sống.
Theo giáo huấn của Giáo Hội Công giáo, sự sống con người là món quà linh thánh, được Thiên Chúa trao ban và chỉ có thể được đón nhận trong tình yêu phu thê - nơi sự kết hợp giữa người nam và người nữ diễn ra trọn vẹn, tự hiến và mở ra cho sự sống.
Giáo Hội khẳng định rằng, dù mang mục đích tốt, kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm vẫn tách rời việc sinh sản khỏi hành vi phu thê, và biến con người thành sản phẩm của thao tác kỹ thuật. Cũng trong tinh thần đó, Thánh Gioan Phaolô II trong Evangelium Vitae (1995) cảnh báo rằng, những kỹ thuật tưởng chừng phục vụ sự sống, thực ra lại mở ra cánh cửa cho những mối đe dọa mới - khi sự sống bị tách khỏi bối cảnh nhân vị và bị hạ xuống thành vật liệu sinh học có thể tùy nghi xử lý.
Giáo Hội không hề phản đối ước muốn làm mẹ - một khát vọng chính đáng và thiêng liêng nơi trái tim người phụ nữ. Nhưng Giáo Hội nói “không” với IVF không phải để phủ nhận quyền làm mẹ, mà vì Giáo Hội nhìn nhận rằng sự sống không thể được “sản xuất” bằng thao tác kỹ thuật.
Con người không có quyền biến sự sống thành sản phẩm của ý chí cá nhân hay của công nghệ, bởi mỗi sự sống đều mang hình ảnh Thiên Chúa và phải được đón nhận như một quà tặng, chứ không phải như một thành quả có thể lập trình.
Không thể phủ nhận rằng việc cho phép phụ nữ độc thân được làm IVF là một bước ngoặt xã hội, phản ánh nỗ lực trao quyền bình đẳng và quyền sinh sản. Tuy nhiên, từ góc độ đức tin, tự do không đồng nghĩa với quyền năng tuyệt đối trên sự sống.
Đừng sa vào cám dỗ muốn thay thế Đấng Tạo Hóa. Chúng ta là thụ tạo, không toàn năng. Sự sống là quà tặng, không phải sản phẩm để lập trình. Một đứa trẻ, trong ánh sáng của đức tin, không chỉ là “điều tôi muốn có” mà là “ai đó được ban tặng” - một nhân vị độc đáo, không thể bị xem như biểu tượng cho sự thành đạt hay lời đáp cho khát vọng cá nhân.
Khi kỹ thuật sinh sản trở thành phương tiện để đáp ứng mong muốn cá nhân, thì ai sẽ chịu trách nhiệm cho những phôi thai bị loại bỏ, cho những sự sống chưa bao giờ được chào đón?
Quyền làm mẹ là điều thiêng liêng, nhưng luôn đi kèm trách nhiệm với sự sống. Giáo Hội vẫn tiếp tục cất cao tiếng nói “vâng” với sự sống, nhưng cũng nói “không” với những hình thức sản xuất sự sống tách khỏi tình yêu, trách nhiệm và sự hiệp thông giữa hai người. Bởi trong sâu thẳm, đứa trẻ không chỉ cần được sinh ra, mà còn cần được sinh ra trong tình yêu.
"Ta bảo thật các ngươi: mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy.” (Mt 25, 40). Chính nơi lời ấy, con người tìm thấy thước đo cuối cùng cho mọi hành động liên quan đến sự sống - để mỗi sự lựa chọn, dù mang danh tiến bộ, vẫn khởi đi từ lòng tôn trọng phẩm giá con người và sự thánh thiêng của sự sống.
- Ảnh trong bài: Canva
Phải làm gì?
Docat 71: Khi nào thì một sinh linh bắt đầu là người?
Một số kẻ cho rằng chỉ khi một đứa trẻ được sinh ra đời, thì nó mới là con người. Một số kẻ khác còn lập luận rằng: ai đó chỉ thật sự là người khi người đó có thể suy nghĩ và quyết định.Những kẻ khác nữa ấn định thời điểm bắt đầu làm người là khi tế bào não gốc hình thành, hay khi không còn có thể phân chia đồng nhất. Giáo Hội bác bỏ tất cả các kiểu giải thích trên, và khẳng định rằng: Sự sống của mỗi con người bắt đầu ngay khi trứng kết hợp với tinh trùng thành tế bào đầu tiên. Về điều này,quan điểm của Giáo Hội cũng tương hợp với khoa học và với trí phán đoán lành mạnh thông thường: Ngay tại thời điểm sớm nhất của giai đoạn phôi thai sau khi thụ tinh, sự sống phát sinh từ đó đã là của một con người hoàn chỉnh, và như vậy, được ban cho phẩm giá thuộc về con người. Phải thể hiện sự tôn trọng đối với phẩm giá này của thai nhi và của những thành viên yếu đuối nhất trong xã hội (x. DP 5).
