Thành viên
- Tham gia
- 15/10/25
- Bài viết
- 64
- Chủ đề Author
- #1
Có lẽ một trong những quyết định khó khăn nhất khi dịch Tân Ước không nằm ở những đoạn “lớn”, những đoạn mang tính tín lý rõ rệt như Lời Mở đầu trong Tin mừng theo Ioannes hay các chương bàn về việc trở nên tín nghĩa của Paulos, mà lại nằm ở một chữ rất nhỏ trong Kinh Lạy Cha – chữ ἐπιούσιος.
Trong bản dịch Tân Ước của Tủ sách J.H. Newman, tôi dịch chữ ấy như thế này:
Trong Tin mừng theo Matthaios 6:11,
τὸν ἄρτον ἡμῶν τὸν ἐπιούσιον δὸς ἡμῖν σήμερον
“thức ăn của chúng con, thiết yếu cho sự sinh tồn, hãy ban cho chúng con hôm nay”.
và trong Tin mừng theo Loukas 11:3,
τὸν ἄρτον ἡμῶν τὸν ἐπιούσιον δίδου ἡμῖν τὸ καθ’ ἡμέραν
“thức ăn của chúng con, thiết yếu cho sự sinh tồn, xin ban cho chúng con hàng ngày”.
Tôi biết, cách dịch theo mặt chữ ấy nghe không quen tai. Nó không có sự tròn trịa phụng vụ của cụm từ “lương thực hàng ngày” mà người Công giáo Việt Nam đã đọc suốt nhiều thế hệ. Nhưng vấn đề ở đây, tôi nghĩ, không phải là sự quen thuộc, mà là tính đa chiều kích của chính chữ Hy Lạp đó – một chữ mà ngay từ thời giáo hội tiên khởi các giáo phụ đã không đóng nó lại theo một nghĩa duy nhất. Và thật ra, chính điều đó mới đáng suy nghĩ.
Vì ἐπιούσιος không phải là một chữ thông thường trong ngôn ngữ Hy Lạp phổ thông (Koine Greek), ngôn ngữ của Tân Tước. Theo những gì chúng ta biết hiện nay, chữ ấy hầu như không xuất hiện ở đâu khác trong toàn bộ di sản các trước tác Hy Lạp ngoài Kinh Lạy Cha trong Tin mừng theo Matthaios và Tin mừng theo Loukas. Origen, một trong những nhà chú giải kinh sách lớn nhất của giáo hội tiên khởi, đã nhận ra điều này rất sớm, từ thế kỷ 3. Ông cho rằng có lẽ chính các nhà phúc âm đã sáng tạo ra chữ ấy. Nghĩa là, ngay từ đầu, vấn đề không còn đơn thuần là ngữ pháp nữa mà là vấn đề thần học. Khi ngôn ngữ thông thường không đủ để diễn tả một thực tại nào đó, mặc khải buộc phải đẩy ngôn ngữ đi xa hơn chính nó. Và điều này, theo tôi, rất quan trọng. Bởi Ki-tô giáo, như tôi viết trong các bài trước, không phải trước hết là một hệ thống luân lý, cũng không chủ yếu là một chương trình xã hội, mà là một tuyên bố về chính cấu trúc của thực tại. Nghĩa là, nếu Đức Ki-tô thực sự là Lý (Logos), là nguyên lý của hữu thể, thì ngay cả một lời cầu nguyện đơn sơ về “bánh”, hay thức ăn, cũng không thể chỉ còn là chuyện bánh. Lý do này giải thích tại sao lịch sử dịch chữ ἐπιούσιος trở nên cực kỳ thú vị.
Một khuynh hướng giải thích cho rằng chữ này xuất phát từ οὐσία – “bản thể”, “hữu thể”, “substance”. Theo hướng ấy, ἐπιούσιος không có nghĩa đơn giản là “hàng ngày”, mà là “thiết yếu cho sự tồn tại”, “cần thiết cho hữu thể”, hay như thánh Jerome về sau dịch sang Latin là supersubstantialis – “siêu bản thể”, “vượt trên bản thể”. Đây là một lựa chọn dịch thuật cực kỳ táo bạo. Bởi khi Jerome dịch câu này trong Tin mừng theo Matthaios thành panem nostrum supersubstantialem da nobis hodie, ngài đã đẩy câu Kinh Lạy Cha vào chiều kích siêu hình học và bí tích học. “Bánh” ở đây không còn chỉ là thức ăn vật chất giúp con người duy trì sự sống sinh học mà là thứ lương thực nuôi chính hữu thể con người. Và từ đó, các giáo phụ phương Tây, đặc biệt Cyprian và Augustine, dần dần đọc câu này theo chiều hướng Thánh Thể học: Đức Ki-tô chính là “bánh siêu bản thể”, bánh của sự sống đời đời. Nhưng điều đáng chú ý là Jerome lại không dịch cùng câu trong Tin mừng theo Loukas theo cách ấy. Trong Loukas, ông dùng chữ cotidianum , “hàng ngày”. Điều này cho thấy ngay chính Jerome cũng không muốn khóa chặt chữ ἐπιούσιος vào một nghĩa duy nhất. Và ngài đúng. Bởi một khuynh hướng giải thích khác cho rằng ἐπιούσιος liên hệ với ἐπιοῦσα – “ngày đang đến”, “ngày kế tiếp”. Nếu vậy, lời cầu nguyện ấy có thể được hiểu là:
“Xin ban cho chúng con hôm nay bánh của ngày mai.”
Thoạt nghe, điều này có vẻ kỳ lạ. Nhưng trong bối cảnh chung thế luận Do Thái, “ngày mai” không chỉ là ngày mai theo nghĩa lịch, mà là “thời đại đang đến”, là Nước Trời, là thế giới đã được giải cứu. Và vì thế, lời cầu xin ấy mang một chiều kích rất sâu: xin cho tương lai của Thiên Chúa đi vào hiện tại của con người; xin cho bánh của Nước Trời nuôi dưỡng chúng con ngay từ bây giờ.
Đến đây, chúng ta bắt đầu hiểu tại sao các giáo phụ không bao giờ hài lòng với cách hiểu hoàn toàn vật chất về chữ này. Dĩ nhiên, các ngài không phủ nhận chiều kích vật chất. John Chrysostom chẳng hạn vẫn đọc lời cầu nguyện ấy như một lời mời gọi tín thác: con người xin đủ cho hôm nay, không tích lũy, không xây dựng đời mình trên sự lo âu. Điều này đúng. Nhưng chưa đủ. Bởi nếu chỉ còn là “xin cơm ăn áo mặc” hàng ngày, thì lời cầu nguyện ấy khó lòng đứng ở trung tâm của toàn bộ đời sống Ki-tô giáo suốt hai ngàn năm. Điều còn thiếu là chiều kích hữu thể học của cơn đói. Con người không chỉ đói vật chất. Con người đói ý nghĩa. Đói chân lý. Đói sự sống vĩnh cửu. Đói chính Thiên Chúa. Augustine hiểu điều này rất sâu khi ông nói rằng trái tim con người bất an cho đến khi nghỉ yên trong Thiên Chúa. Nói cách khác, cơn đói sâu thẳm nhất của con người không phải là cơn đói sinh học mà là cơn đói siêu hình học. Và từ đó, chữ ἐπιούσιος mở ra một chân trời lớn hơn rất nhiều. Nó nằm giữa hai thế giới: một mặt là thức ăn của người nghèo cầu xin cho ngày hôm nay, một mặt là Thánh Thể như bánh của Nước Trời. Một mặt là sự sinh tồn vật chất, một mặt là sự sống đời đời. Một mặt là lịch sử, một mặt là chung thế. Và ἐπιούσιος dao động giữa giữa hai thế giới đó. Tôi nghĩ điểm này nói với chúng ta điều gì đó rất quan trọng về chính cấu trúc của Ki-tô giáo. Ki-tô giáo không phủ nhận thế giới vật chất, nhưng cũng không cho phép con người bị giam hãm hoàn toàn trong nó. Đức tin luôn vận hành theo cấu trúc “đã rồi nhưng chưa trọn vẹn” ấy: Nước Trời đã đến nhưng chưa hoàn tất; Thánh Thể đã hiện diện nhưng vẫn còn là bảo chứng; sự sống đời đời đã bắt đầu nhưng chưa hiển lộ viên mãn. Và từ đó, ngay cả “bánh”, hay thức ăn, cũng trở thành một thực tại hai tầng.
Có thể nói, các giáo phụ đã hiểu điều này một cách trực giác hơn chúng ta ngày nay, vì thế giới cổ đại, dù Hy Lạp hay Do Thái, vẫn chưa bị cắt đôi hoàn toàn giữa “vật chất” và “tinh thần” như ý thức hiện đại. Đối với họ, biểu tượng không chỉ là biểu tượng. Bí tích không chỉ là dấu chỉ tâm lý. Vật chất có thể mang thần tính. Lịch sử có thể mở ra vĩnh cửu. Trong khi đó, con người hiện đại thường chỉ còn hiểu “bánh” như là bánh, thức ăn như là thức ăn. Và đó là vấn đề.
Bởi khi ngôn ngữ tôn giáo bị kéo tụt hoàn toàn xuống bình diện chức năng và vật chất, đời sống đức tin cũng dần dần bị kéo tụt theo. Thánh Thể trở thành “nghi thức”. Cầu nguyện trở thành “an ủi tâm lý”. Đức tin trở thành “đạo đức xã hội”. Và cuối cùng, Ki-tô giáo đánh mất chiều kích siêu hình học vốn là trung tâm của chính nó. Có lẽ vì thế mà chữ ἐπιούσιος vẫn tiếp tục ám ảnh truyền thống Ki-tô giáo suốt hai ngàn năm qua. Nó từ chối bị giản lược. Nó chống lại mọi nỗ lực làm cho Kinh Lạy Cha trở nên hoàn toàn “rõ nghĩa”, hoàn toàn thực dụng, hoàn toàn nằm gọn trong kinh nghiệm hàng ngày.
Bởi lời cầu nguyện ấy, tôi nghĩ, thật ra không chỉ xin cho con người tiếp tục sống mà xin cho con người được sống thật. Trong ánh sáng của Nước Trời.
Trong Tin mừng theo Matthaios 6:11,
τὸν ἄρτον ἡμῶν τὸν ἐπιούσιον δὸς ἡμῖν σήμερον
“thức ăn của chúng con, thiết yếu cho sự sinh tồn, hãy ban cho chúng con hôm nay”.
và trong Tin mừng theo Loukas 11:3,
τὸν ἄρτον ἡμῶν τὸν ἐπιούσιον δίδου ἡμῖν τὸ καθ’ ἡμέραν
“thức ăn của chúng con, thiết yếu cho sự sinh tồn, xin ban cho chúng con hàng ngày”.
Tôi biết, cách dịch theo mặt chữ ấy nghe không quen tai. Nó không có sự tròn trịa phụng vụ của cụm từ “lương thực hàng ngày” mà người Công giáo Việt Nam đã đọc suốt nhiều thế hệ. Nhưng vấn đề ở đây, tôi nghĩ, không phải là sự quen thuộc, mà là tính đa chiều kích của chính chữ Hy Lạp đó – một chữ mà ngay từ thời giáo hội tiên khởi các giáo phụ đã không đóng nó lại theo một nghĩa duy nhất. Và thật ra, chính điều đó mới đáng suy nghĩ.
Vì ἐπιούσιος không phải là một chữ thông thường trong ngôn ngữ Hy Lạp phổ thông (Koine Greek), ngôn ngữ của Tân Tước. Theo những gì chúng ta biết hiện nay, chữ ấy hầu như không xuất hiện ở đâu khác trong toàn bộ di sản các trước tác Hy Lạp ngoài Kinh Lạy Cha trong Tin mừng theo Matthaios và Tin mừng theo Loukas. Origen, một trong những nhà chú giải kinh sách lớn nhất của giáo hội tiên khởi, đã nhận ra điều này rất sớm, từ thế kỷ 3. Ông cho rằng có lẽ chính các nhà phúc âm đã sáng tạo ra chữ ấy. Nghĩa là, ngay từ đầu, vấn đề không còn đơn thuần là ngữ pháp nữa mà là vấn đề thần học. Khi ngôn ngữ thông thường không đủ để diễn tả một thực tại nào đó, mặc khải buộc phải đẩy ngôn ngữ đi xa hơn chính nó. Và điều này, theo tôi, rất quan trọng. Bởi Ki-tô giáo, như tôi viết trong các bài trước, không phải trước hết là một hệ thống luân lý, cũng không chủ yếu là một chương trình xã hội, mà là một tuyên bố về chính cấu trúc của thực tại. Nghĩa là, nếu Đức Ki-tô thực sự là Lý (Logos), là nguyên lý của hữu thể, thì ngay cả một lời cầu nguyện đơn sơ về “bánh”, hay thức ăn, cũng không thể chỉ còn là chuyện bánh. Lý do này giải thích tại sao lịch sử dịch chữ ἐπιούσιος trở nên cực kỳ thú vị.
Một khuynh hướng giải thích cho rằng chữ này xuất phát từ οὐσία – “bản thể”, “hữu thể”, “substance”. Theo hướng ấy, ἐπιούσιος không có nghĩa đơn giản là “hàng ngày”, mà là “thiết yếu cho sự tồn tại”, “cần thiết cho hữu thể”, hay như thánh Jerome về sau dịch sang Latin là supersubstantialis – “siêu bản thể”, “vượt trên bản thể”. Đây là một lựa chọn dịch thuật cực kỳ táo bạo. Bởi khi Jerome dịch câu này trong Tin mừng theo Matthaios thành panem nostrum supersubstantialem da nobis hodie, ngài đã đẩy câu Kinh Lạy Cha vào chiều kích siêu hình học và bí tích học. “Bánh” ở đây không còn chỉ là thức ăn vật chất giúp con người duy trì sự sống sinh học mà là thứ lương thực nuôi chính hữu thể con người. Và từ đó, các giáo phụ phương Tây, đặc biệt Cyprian và Augustine, dần dần đọc câu này theo chiều hướng Thánh Thể học: Đức Ki-tô chính là “bánh siêu bản thể”, bánh của sự sống đời đời. Nhưng điều đáng chú ý là Jerome lại không dịch cùng câu trong Tin mừng theo Loukas theo cách ấy. Trong Loukas, ông dùng chữ cotidianum , “hàng ngày”. Điều này cho thấy ngay chính Jerome cũng không muốn khóa chặt chữ ἐπιούσιος vào một nghĩa duy nhất. Và ngài đúng. Bởi một khuynh hướng giải thích khác cho rằng ἐπιούσιος liên hệ với ἐπιοῦσα – “ngày đang đến”, “ngày kế tiếp”. Nếu vậy, lời cầu nguyện ấy có thể được hiểu là:
“Xin ban cho chúng con hôm nay bánh của ngày mai.”
Thoạt nghe, điều này có vẻ kỳ lạ. Nhưng trong bối cảnh chung thế luận Do Thái, “ngày mai” không chỉ là ngày mai theo nghĩa lịch, mà là “thời đại đang đến”, là Nước Trời, là thế giới đã được giải cứu. Và vì thế, lời cầu xin ấy mang một chiều kích rất sâu: xin cho tương lai của Thiên Chúa đi vào hiện tại của con người; xin cho bánh của Nước Trời nuôi dưỡng chúng con ngay từ bây giờ.
Đến đây, chúng ta bắt đầu hiểu tại sao các giáo phụ không bao giờ hài lòng với cách hiểu hoàn toàn vật chất về chữ này. Dĩ nhiên, các ngài không phủ nhận chiều kích vật chất. John Chrysostom chẳng hạn vẫn đọc lời cầu nguyện ấy như một lời mời gọi tín thác: con người xin đủ cho hôm nay, không tích lũy, không xây dựng đời mình trên sự lo âu. Điều này đúng. Nhưng chưa đủ. Bởi nếu chỉ còn là “xin cơm ăn áo mặc” hàng ngày, thì lời cầu nguyện ấy khó lòng đứng ở trung tâm của toàn bộ đời sống Ki-tô giáo suốt hai ngàn năm. Điều còn thiếu là chiều kích hữu thể học của cơn đói. Con người không chỉ đói vật chất. Con người đói ý nghĩa. Đói chân lý. Đói sự sống vĩnh cửu. Đói chính Thiên Chúa. Augustine hiểu điều này rất sâu khi ông nói rằng trái tim con người bất an cho đến khi nghỉ yên trong Thiên Chúa. Nói cách khác, cơn đói sâu thẳm nhất của con người không phải là cơn đói sinh học mà là cơn đói siêu hình học. Và từ đó, chữ ἐπιούσιος mở ra một chân trời lớn hơn rất nhiều. Nó nằm giữa hai thế giới: một mặt là thức ăn của người nghèo cầu xin cho ngày hôm nay, một mặt là Thánh Thể như bánh của Nước Trời. Một mặt là sự sinh tồn vật chất, một mặt là sự sống đời đời. Một mặt là lịch sử, một mặt là chung thế. Và ἐπιούσιος dao động giữa giữa hai thế giới đó. Tôi nghĩ điểm này nói với chúng ta điều gì đó rất quan trọng về chính cấu trúc của Ki-tô giáo. Ki-tô giáo không phủ nhận thế giới vật chất, nhưng cũng không cho phép con người bị giam hãm hoàn toàn trong nó. Đức tin luôn vận hành theo cấu trúc “đã rồi nhưng chưa trọn vẹn” ấy: Nước Trời đã đến nhưng chưa hoàn tất; Thánh Thể đã hiện diện nhưng vẫn còn là bảo chứng; sự sống đời đời đã bắt đầu nhưng chưa hiển lộ viên mãn. Và từ đó, ngay cả “bánh”, hay thức ăn, cũng trở thành một thực tại hai tầng.
Có thể nói, các giáo phụ đã hiểu điều này một cách trực giác hơn chúng ta ngày nay, vì thế giới cổ đại, dù Hy Lạp hay Do Thái, vẫn chưa bị cắt đôi hoàn toàn giữa “vật chất” và “tinh thần” như ý thức hiện đại. Đối với họ, biểu tượng không chỉ là biểu tượng. Bí tích không chỉ là dấu chỉ tâm lý. Vật chất có thể mang thần tính. Lịch sử có thể mở ra vĩnh cửu. Trong khi đó, con người hiện đại thường chỉ còn hiểu “bánh” như là bánh, thức ăn như là thức ăn. Và đó là vấn đề.
Bởi khi ngôn ngữ tôn giáo bị kéo tụt hoàn toàn xuống bình diện chức năng và vật chất, đời sống đức tin cũng dần dần bị kéo tụt theo. Thánh Thể trở thành “nghi thức”. Cầu nguyện trở thành “an ủi tâm lý”. Đức tin trở thành “đạo đức xã hội”. Và cuối cùng, Ki-tô giáo đánh mất chiều kích siêu hình học vốn là trung tâm của chính nó. Có lẽ vì thế mà chữ ἐπιούσιος vẫn tiếp tục ám ảnh truyền thống Ki-tô giáo suốt hai ngàn năm qua. Nó từ chối bị giản lược. Nó chống lại mọi nỗ lực làm cho Kinh Lạy Cha trở nên hoàn toàn “rõ nghĩa”, hoàn toàn thực dụng, hoàn toàn nằm gọn trong kinh nghiệm hàng ngày.
Bởi lời cầu nguyện ấy, tôi nghĩ, thật ra không chỉ xin cho con người tiếp tục sống mà xin cho con người được sống thật. Trong ánh sáng của Nước Trời.
