Nếu trong thế kỷ XX Giáo hội đấu tranh chống lại sự tuyệt đối hóa quyền lực nhà nước, thì trong thế kỷ XXI cuộc đấu tranh này của Giáo hội trở thành cuộc đấu tranh chống lại sự tuyệt đối hóa quyền lực công nghệ.
Đọc Magnifica Humanitas của Đức Leo XIV, tôi có cảm giác rằng đây là một trong những trực giác quan trọng nhất đang xuất hiện phía sau văn kiện này. Tôi cần phải nói ngay rằng, Giáo hội chưa bao giờ chống lại nhà nước chỉ để chống nhà nước. Cũng như ngày nay Giáo hội không chống lại công nghệ chỉ để chống công nghệ. Điều mà Học thuyết Xã hội Công giáo luôn nghi ngờ không phải là một định chế cụ thể mà là xu hướng của bất kỳ định chế nào muốn trở thành tuyệt đối.
Ảnh: Vatican Media
Đó là lý do tại sao thế kỷ XX buộc Giáo hội phải đối đầu với các hình thức nhà nước toàn trị khác nhau. Dù mang màu sắc phát xít, chủ nghĩa xã hội quốc gia (quốc xã), hay cộng sản, chúng đều chia sẻ chung một trực giác: Nhà nước không còn là thực thể phục vụ công ích mà trở thành hiện thân của công ích. Nhà nước không còn là một thực thể tương đối trong trật tự xã hội mà bắt đầu đòi hỏi một vị thế gần như tuyệt đối. Nói cách khác, nhà nước có tham vọng đảm nhận những chức năng vốn không thuộc về nó. Nó không chỉ cai trị mà còn muốn giải thích lịch sử, muốn định nghĩa chân lý, muốn quyết định luân lý. Nó muốn xác định ý nghĩa của đời sống con người. Nó có tham vọng trở nên tối thượng.
Trong ngôn ngữ thần học, đó là lúc quyền lực chính trị bắt đầu mang những đặc tính của một ngẫu tượng. Xuyên suốt lịch sử, những tư duy lớn của Giáo hội, từ Augustine đến Newman, de Lubac, Ratzinger, luôn lên tiếng cảnh báo khi trật tự chính trị tuyên bố sứ mệnh cứu rỗi của nó. Nhà nước hay lịch sử hay dân tộc hay đảng không thể cứu rỗi nhân loại. Đó là những bài học lịch sử của thế kỷ XX. Và lịch sử không đứng yên. Một trong những điều đáng chú ý nhất của Magnifica Humanitas là Đức Leo XIV dường như nhận ra rằng trung tâm của quyền lực đang dịch chuyển. Thay vì “đảng”, “nhà nước”, “dân tộc”, chúng ta nghe “nền tảng”, “hạ tầng”, “dữ liệu”, “thuật toán”. Trong nhiều thế kỷ, câu hỏi chủ yếu là: Ai kiểm soát lãnh thổ? Ngày nay, câu hỏi ngày càng trở thành: Ai kiểm soát dữ liệu? Ai kiểm soát hạ tầng kỹ thuật số? Ai kiểm soát các nền tảng truyền thông? Ai kiểm soát khả năng hiển thị và khả năng tham dự của con người trong không gian công cộng? Chính trong bối cảnh ấy mà đoạn văn này của thông điệp, thuộc đoạn 95 mà tôi dịch lại từ bản tiếng Anh trên trang web của Tòa thánh, tạo sự chú ý ở tôi:
“Trong nhiều trường hợp của môi trường số, quyền kiểm soát các nền tảng, hạ tầng, dữ liệu và năng lực tính toán không nằm trong tay nhà nước nhưng nằm trong tay các tác nhân kinh tế và công nghệ lớn. Các thực thể này trên thực tế xác định điều kiện tiếp cận, đặt ra các quy tắc hiển thị và định hình các khả năng tham dự.”
Đây không phải là lời phê phán công nghệ. Đức Leo XIV đang mô tả một hiện tượng chính trị. Những quyền lực vốn từng thuộc về các chủ thể chính trị đang dần được thực hiện bởi các chủ thể công nghệ. Các thuật toán quyết định điều gì được nhìn thấy. Các nền tảng quyết định điều gì được khuếch đại. Các hệ thống dữ liệu quyết định điều gì được biết đến. Các công cụ tìm kiếm quyết định điều gì tồn tại trong ý thức công cộng. Chúng không cần sắc lệnh, công an, hay nhà tù. Chúng quyết định qua hạ tầng. Và chính vì thế mà quyền lực ấy trở nên khó nhận ra hơn. Trong những thế kỷ trước những quyết định này thuộc về thẩm quyền chính trị; lúc này chúng thuộc thẩm quyền công nghệ. Nếu thế kỷ XX là thời đại của quyền lực hữu hình, thì thế kỷ XXI có thể trở thành thời đại của quyền lực vô hình. Thế kỷ XIX giả định rằng chủ quyền thuộc về nhà nước. Thế kỷ XX tuyệt đối hóa giả định này. Nhưng trong thế kỷ XXI vấn đề chủ quyền trở nên mập mờ. Chính quyền có thể giữ chủ quyền về lãnh thổ nhưng lệ thuộc vào các nhà cung cấp “đám mây” (cloud providers) ở nước ngoài, phải lệ thuộc vào mạng lưới dự kiện toàn cầu, vào nền tảng truyền thông xã hội, và giờ đây là các hệ thống AI phát triển ở nơi khác. Đây là một phát triển mới mà Augustine hay Aquinas không bao giờ biết. Ngay cả Đức Giáo tông Leo XIII cũng không ngờ đến.
Với các thông điệp Rerum Novarum của Đức Leo XIII và, bốn mươi năm sau đó, Quadragesimo Anno của Đức Pius XI, Học thuyết Xã hội Công giáo đối diện với sự tập trung quyền lực kinh tế. Những thông điệp giáo tông trong phần còn lại của thế kỷ XX đối diện với sự tập trung quyền lực chính trị. Magnifica Humanitas đối diện với sự tập trung quyền lực công nghệ. Đối tượng thay đổi nhưng mối lo thì không, và mối lo đó luôn luôn là: Điều gì sẽ xảy ra khi quyền lực trở nên lớn mạnh hơn những cộng đồng, cá nhân, và truyền thống luân lý vốn dĩ phải chế ngự nó? Đây là câu hỏi của Học thuyết Xã hội từ đầu đến cuối.
Trực giác Ki-tô giáo luôn cảnh giác với quyền sở hữu. Một người có thể sở hữu một mảnh đất, một cỗ máy, một tòa nhà. Nhưng với sự hiện hữu số thì sao? Hoặc với mọi dấu vết của một cuộc đời? Hay các mô hình hành vi được chiết suất ra từ hành triệu người? Hay ký ức tập thể? Hay các quan hệ mạng xã hội? Ai có quyền sở hữu những thứ này? Câu hỏi càng lúc càng ít mang tính kinh tế mà bắt đầu dịch chuyển sang vấn đề nhân học. Tôi nghĩ, Đức Leo XIV muốn nhắc nhở những điều này.
Ngài nhấn mạnh rằng quyền sở hữu dữ liệu không thể hoàn toàn nằm trong tay tư nhân nhưng phải được điều chỉnh một cách thích hợp. Nhiều người có thể đọc câu ấy như một lời kêu gọi quốc hữu hóa dữ liệu. Nhưng đó không phải điều văn kiện nói. Vấn đề không phải là chuyển quyền lực từ doanh nghiệp sang nhà nước. Vấn đề là thừa nhận rằng dữ liệu không còn là một loại tài sản thông thường. Nếu câu hỏi trung tâm của hai thế kỷ vừa qua là “ai sở hữu tư liệu sản xuất?”, thì câu hỏi đó, trong thế kỷ XXI, có thể trở thành, “ai sở hữu phương tiện dự đoán?” Bởi vì dữ liệu tạo ra khả năng dự đoán. Khả năng dự đoán tạo ra khả năng ảnh hưởng. Khả năng ảnh hưởng tạo ra quyền lực. Và quyền lực ấy không còn đơn thuần là quyền lực kinh tế. Nó đang trở thành quyền lực xã hội, văn hóa và ngay cả chính trị. Ở đây có lẽ Đức Leo XIV đang làm đối với dữ liệu điều mà Đức Leo XIII đã làm đối với lao động hơn một thế kỷ trước. Đức Leo XIII nói rằng lao động không thể bị đối xử như một món hàng đơn thuần bởi vì lao động gắn liền với con người. Đức Leo XIV dường như đang bắt đầu nói rằng dữ liệu không thể bị đối xử như một món hàng đơn thuần bởi vì dữ liệu ngày càng gắn liền với con người, với cộng đồng và với đời sống xã hội.
Cũng trong sự khuynh loát tuyệt đối của công nghệ, một điều khác Magnifica Humanitas làm tôi suy nghĩ nhiều là điều tôi có cảm giác như một nghịch lý của lịch sử. Trong thế kỷ XX, thế hệ chúng tôi được nói cho biết rằng quyền lực nhà nước là rủi ro chính đối với tự do; rằng thị trường, công nghệ, mạng lưới truyền thông, xã hội dân sự là những đối trọng đối với nhà nước. Điều này không hoàn toàn sai: ở Đông Âu, chính máy fax, máy photocopy, radio, và về sau là mạng Internet đã làm suy yếu sự kiểm soát toàn trị. Ở nhiều nơi khác, công nghệ giúp mang lại tự do. Đức Leo XIV dường như thấy lịch sử đang sang trang: công cụ từng có tác dụng phân tán quyền lực nay lại chính là trung tâm quyền lực.
Nhiều người bạn của tôi ở Việt Nam, và nhiều người bạn khác ở nước ngoài, đã dành phần lớn cuộc đời của họ để chống lại sự tuyệt đối hóa của nhà nước. Họ hiểu rất rõ những nguy hiểm của kiểm soát tư tưởng, của giám sát, của quyền lực tập trung và của những hệ thống đòi hỏi sự phục tùng vô điều kiện. Kinh nghiệm ấy là thật. Và cuộc đấu tranh ấy là chính đáng. Nhưng điều làm tôi suy nghĩ là nhiều người trong số họ ngày nay lại hoàn toàn thanh thản trước sự tập trung quyền lực công nghệ. Họ nghi ngờ mọi tuyên bố của nhà nước nhưng không nghi ngờ các thuật toán. Họ cảnh giác với tuyên truyền chính trị nhưng ít khi cảnh giác với sự thao túng của các nền tảng số. Họ phản đối việc nhà nước thu thập thông tin nhưng tự nguyện trao toàn bộ dữ liệu đời sống của mình cho các hệ thống công nghệ. Đó là một nghịch lý của thời đại chúng ta.
Và có lẽ Magnifica Humanitas đang đặt ra cho họ một câu hỏi đơn giản nhưng không dễ trả lời: Khi chống lại sự tuyệt đối hóa của nhà nước, rốt cuộc chúng ta đang bảo vệ điều gì? Nếu câu trả lời chỉ là chống cộng sản, thì cuộc chiến đã kết thúc. Nhưng nếu câu trả lời là phẩm giá con người, tự do lương tâm, trách nhiệm luân lý, khả năng tham dự thực sự vào đời sống xã hội và sự bất khả giản lược của con người vào bất kỳ hệ thống nào, thì cuộc chiến ấy vẫn chưa kết thúc.
Nó chỉ đơn giản là đã chuyển sang một mặt trận khác. Bởi vì đối với Học thuyết Xã hội Công giáo, vấn đề chưa bao giờ là nhà nước hay công nghệ. Vấn đề luôn là quyền lực. Và bất cứ khi nào quyền lực quên rằng nó tồn tại để phục vụ con người, nó bắt đầu đòi hỏi điều vốn chỉ thuộc về Thiên Chúa. Đó chính là lúc sự tuyệt đối hóa bắt đầu.
