- Chủ đề Author
- #1
Tôi đến Ngô Thôn vào một buổi trưa tháng Sáu, trong những ngày cao điểm giải phóng mặt bằng. Mặt trời như đổ lửa xuống những cánh đồng đang ngả màu khô cháy, hơi nóng hắt lên từ mặt đất khiến không gian trở nên ngột ngạt. Đây là lần đầu tiên tôi đặt chân đến giáo họ nhỏ bé này, nhưng trong lòng lại dấy lên một cảm giác thật lạ: có lẽ đây cũng là lần cuối cùng tôi được nhìn thấy hình hài của một Ngô Thôn đã từng bình yên như thế.
Ngay từ khi bước xuống xe, cảnh tượng hiện ra trước mắt khiến tôi sững người. Không phải tiếng trẻ con nô đùa dưới những mái hiên làng quê, không phải tiếng người gọi nhau đi lễ hay tiếng chuông nhà thờ ngân vang giữa buổi trưa. Thay vào đó là bụi mù, là những đống gạch đá ngổn ngang, là tiếng máy xúc, máy ủi gầm rú liên hồi như xé toạc bầu không khí vốn dĩ thanh bình của một miền quê.
Ở giữa khung cảnh ấy, ngôi nhà thờ vẫn đứng đó, lặng lẽ và trầm mặc như một chứng nhân đang bất lực chứng kiến những đổi thay quá lớn lao xảy đến với đoàn chiên của mình. Chúa Giêsu Thánh Thể vẫn hiện diện trong nhà tạm. Ngài vẫn ở đó. Nhưng chung quanh Ngài, từng mái nhà đang lần lượt bị tháo dỡ, từng bức tường bị đập vụn, từng khoảng sân, từng gốc cây, từng góc bếp đã gắn bó với biết bao thế hệ đang dần biến mất.
Người ta thường nói quê hương là nơi để trở về. Nhưng hôm nay, nơi đây đang trở thành miền ký ức mà người dân buộc phải rời xa. Phần lớn dân làng đã đi tạm cư. Người già, trẻ nhỏ, những sản phụ và những người đau yếu đã được đưa đi nơi khác từ lâu. Chỉ còn lại những người khỏe mạnh cố nán lại thêm ít ngày để thu dọn những gì còn sót lại. Họ đi giữa nền nhà cũ, lom khom nhặt nhạnh từng viên gạch, từng tấm tôn, từng khúc gỗ còn có thể tận dụng được. Không phải vì tiếc của, mà bởi đó là những gì còn sót lại sau một đời chắt chiu.
Ở giữa khung cảnh ấy, ngôi nhà thờ vẫn đứng đó, lặng lẽ và trầm mặc như một chứng nhân đang bất lực chứng kiến những đổi thay quá lớn lao xảy đến với đoàn chiên của mình. Chúa Giêsu Thánh Thể vẫn hiện diện trong nhà tạm. Ngài vẫn ở đó. Nhưng chung quanh Ngài, từng mái nhà đang lần lượt bị tháo dỡ, từng bức tường bị đập vụn, từng khoảng sân, từng gốc cây, từng góc bếp đã gắn bó với biết bao thế hệ đang dần biến mất.
Người ta thường nói quê hương là nơi để trở về. Nhưng hôm nay, nơi đây đang trở thành miền ký ức mà người dân buộc phải rời xa. Phần lớn dân làng đã đi tạm cư. Người già, trẻ nhỏ, những sản phụ và những người đau yếu đã được đưa đi nơi khác từ lâu. Chỉ còn lại những người khỏe mạnh cố nán lại thêm ít ngày để thu dọn những gì còn sót lại. Họ đi giữa nền nhà cũ, lom khom nhặt nhạnh từng viên gạch, từng tấm tôn, từng khúc gỗ còn có thể tận dụng được. Không phải vì tiếc của, mà bởi đó là những gì còn sót lại sau một đời chắt chiu.
Tôi được nghe kể về những căn nhà vừa mới hoàn thành không lâu. Bao năm tích góp, bao năm dành dụm, bao năm lao động vất vả. Ngày khánh thành còn chưa xa thì hôm nay đã trở thành đống đổ nát. Có những công trình mất cả năm trời để xây dựng nhưng chỉ cần vài giờ đồng hồ để phá bỏ. Có những giấc mơ gom góp cả một đời người nhưng chỉ cần một quyết định là tất cả phải bắt đầu lại từ đầu.
Trong khuôn viên nhà thờ, chúng tôi gặp ông trùm giáo họ. Ánh mắt ông thất thần, gương mặt hốc hác, những giọt mồ hôi lăn dài dưới cái nắng gay gắt của tháng Sáu. Nhưng tôi hiểu, điều đang thiêu đốt ông không chỉ là thời tiết. Mà là nỗi đau trong lòng. Ông nhìn về phía những ngôi nhà đang bị tháo dỡ rồi nghẹn ngào nói: “Chúng tôi không thể ở lại được nữa rồi...”. Câu nói ấy như một tiếng nấc. Không phải tiếng nấc của riêng ông mà là tiếng nấc của cả một cộng đoàn. Đó là tiếng nấc của những người đang phải rời xa nơi chôn nhau cắt rốn, của những người sắp phải chia tay ngôi thánh đường cha ông để lại, của những con người biết rằng kể từ hôm nay, quê hương sẽ chỉ còn trong ký ức.
Ông là một trong những người còn trụ lại sau cùng. Nhưng giờ đây cũng phải chuẩn bị ra đi. Điện đã bị cắt. Nước đã bị cắt. Nhà cửa không còn. Hoa màu không còn. Ruộng nương bị san lấp. Cây trái trong vườn bị chặt bỏ hoặc vùi lấp dưới đất đá. Dân làng đã tản đi khắp nơi. Ngày đêm chỉ còn tiếng máy móc và bụi đất. Người ta không còn khả năng để sống tiếp ở đây nữa…
Trong khuôn viên nhà thờ, chúng tôi gặp ông trùm giáo họ. Ánh mắt ông thất thần, gương mặt hốc hác, những giọt mồ hôi lăn dài dưới cái nắng gay gắt của tháng Sáu. Nhưng tôi hiểu, điều đang thiêu đốt ông không chỉ là thời tiết. Mà là nỗi đau trong lòng. Ông nhìn về phía những ngôi nhà đang bị tháo dỡ rồi nghẹn ngào nói: “Chúng tôi không thể ở lại được nữa rồi...”. Câu nói ấy như một tiếng nấc. Không phải tiếng nấc của riêng ông mà là tiếng nấc của cả một cộng đoàn. Đó là tiếng nấc của những người đang phải rời xa nơi chôn nhau cắt rốn, của những người sắp phải chia tay ngôi thánh đường cha ông để lại, của những con người biết rằng kể từ hôm nay, quê hương sẽ chỉ còn trong ký ức.
Ông là một trong những người còn trụ lại sau cùng. Nhưng giờ đây cũng phải chuẩn bị ra đi. Điện đã bị cắt. Nước đã bị cắt. Nhà cửa không còn. Hoa màu không còn. Ruộng nương bị san lấp. Cây trái trong vườn bị chặt bỏ hoặc vùi lấp dưới đất đá. Dân làng đã tản đi khắp nơi. Ngày đêm chỉ còn tiếng máy móc và bụi đất. Người ta không còn khả năng để sống tiếp ở đây nữa…
Điều khiến tôi ám ảnh nhất không phải là những ngôi nhà bị đập bỏ, mà là cảm giác bất lực của những con người buộc phải ra đi. Họ không phải không yêu quê hương mình. Họ cũng không phải không muốn ở lại. Nhưng họ không còn điều kiện nào để ở lại nữa. Một ngôi làng muốn tồn tại cần có cuộc sống, cần điện, cần nước, cần ruộng vườn, cần những người hàng xóm sống cạnh nhau, cần những mái nhà sáng đèn mỗi tối, cần ngôi thánh đường để cùng sống đức tin với cộng đoàn. Khi tất cả những điều đó đều không còn, người ta không đi cũng không được. Đó không còn là sự lựa chọn, mà là sự buộc phải chấp nhận.
Nghe ông kể, lòng tôi nặng trĩu. Thương cho những con người đang phải rời bỏ quê hương bao nhiêu, tôi lại càng trăn trở cho tương lai của họ bấy nhiêu. Bởi phía sau câu chuyện di dời không chỉ là chuyện mất nhà. Đó còn là câu chuyện sinh kế, là nỗi lo cơm áo, là sự bất an về tương lai của biết bao gia đình. Nhiều gia đình nơi đây đã mất đi những mảnh đất được cha ông tích cóp qua nhiều thế hệ. Có người sở hữu đất ở, đất vườn, đất canh tác; có người dành cả đời để gây dựng cơ nghiệp cho con cháu. Những mảnh đất ấy không chỉ là tài sản, mà còn là kế sinh nhai, là nơi gửi gắm tuổi già và là phần gia sản để lại cho các thế hệ mai sau.
Thế nhưng hôm nay, tất cả phải nhường chỗ cho dự án. Điều khiến nhiều người day dứt là những gì họ nhận lại dường như không tương xứng với những gì đã mất. Những khu đất tái định cư được bố trí có diện tích nhỏ hơn rất nhiều so với phần đất mà họ từng sở hữu. Một gia đình từng có nhà cửa, sân vườn rộng rãi, có nơi sản xuất và sinh hoạt, nay phải tính toán từng mét vuông để dựng lại cuộc sống.
Nghe ông kể, lòng tôi nặng trĩu. Thương cho những con người đang phải rời bỏ quê hương bao nhiêu, tôi lại càng trăn trở cho tương lai của họ bấy nhiêu. Bởi phía sau câu chuyện di dời không chỉ là chuyện mất nhà. Đó còn là câu chuyện sinh kế, là nỗi lo cơm áo, là sự bất an về tương lai của biết bao gia đình. Nhiều gia đình nơi đây đã mất đi những mảnh đất được cha ông tích cóp qua nhiều thế hệ. Có người sở hữu đất ở, đất vườn, đất canh tác; có người dành cả đời để gây dựng cơ nghiệp cho con cháu. Những mảnh đất ấy không chỉ là tài sản, mà còn là kế sinh nhai, là nơi gửi gắm tuổi già và là phần gia sản để lại cho các thế hệ mai sau.
Thế nhưng hôm nay, tất cả phải nhường chỗ cho dự án. Điều khiến nhiều người day dứt là những gì họ nhận lại dường như không tương xứng với những gì đã mất. Những khu đất tái định cư được bố trí có diện tích nhỏ hơn rất nhiều so với phần đất mà họ từng sở hữu. Một gia đình từng có nhà cửa, sân vườn rộng rãi, có nơi sản xuất và sinh hoạt, nay phải tính toán từng mét vuông để dựng lại cuộc sống.
Và nếu muốn có được một nơi ở tương đối tương xứng với nơi mình đã mất, họ phải bỏ thêm rất nhiều tiền nữa. Nhưng tiền ở đâu? Tiền từ những thửa ruộng đã bị san phẳng? Tiền từ những khu vườn đã bị chặt bỏ? Tiền từ những người nông dân đã bước sang tuổi xế chiều? Có những người cả đời chỉ biết gắn bó với đồng ruộng. Có những người chưa từng nghĩ rằng đến tuổi già lại phải lo vay mượn để xây lại một mái nhà. Có những người từng tin rằng mảnh đất mình đang sống sẽ là chỗ dựa cho tuổi già và là gia sản để lại cho con cháu. Nhưng hôm nay, chính họ lại lo lắng không biết ngày mai sẽ bắt đầu từ đâu. Có lẽ, đó mới là nỗi đau lớn nhất. Không chỉ mất đi nơi ở mà còn mất đi cảm giác an tâm về tương lai; không chỉ mất đi mảnh đất mà còn mất đi nền tảng sống mà cả một đời người đã dày công vun đắp.
Mất mát lớn nhất không phải là một ngôi nhà. Mất mát lớn nhất cũng không phải vài thửa ruộng. Mà là sự đứt gãy của một không gian sống đã được vun đắp qua nhiều thế hệ. Một cộng đoàn bị phân tán. Một làng quê bị xóa khỏi bản đồ. Một ký ức tập thể bị buộc phải chia cắt. Người ta có thể đền bù một mảnh đất, nhưng liệu có thể đền bù được tuổi thơ? Có thể đền bù được tình làng nghĩa xóm? Có thể đền bù được những mùa Giáng Sinh, những mùa Phục Sinh, những ngày hội làng, những buổi chiều tiếng chuông ngân vang trên cánh đồng? Có thể đền bù được nơi mà cha mẹ, ông bà và bao thế hệ đã từng sống, từng yêu thương và từng yên nghỉ?
Mất mát lớn nhất không phải là một ngôi nhà. Mất mát lớn nhất cũng không phải vài thửa ruộng. Mà là sự đứt gãy của một không gian sống đã được vun đắp qua nhiều thế hệ. Một cộng đoàn bị phân tán. Một làng quê bị xóa khỏi bản đồ. Một ký ức tập thể bị buộc phải chia cắt. Người ta có thể đền bù một mảnh đất, nhưng liệu có thể đền bù được tuổi thơ? Có thể đền bù được tình làng nghĩa xóm? Có thể đền bù được những mùa Giáng Sinh, những mùa Phục Sinh, những ngày hội làng, những buổi chiều tiếng chuông ngân vang trên cánh đồng? Có thể đền bù được nơi mà cha mẹ, ông bà và bao thế hệ đã từng sống, từng yêu thương và từng yên nghỉ?
Đằng sau những bản quy hoạch, những quyết định hành chính và những con số thống kê luôn là những số phận con người. Là những giọt nước mắt, những đêm mất ngủ và những nỗi lo cho ngày mai. Người dân hiểu rằng sự phát triển là cần thiết. Họ hiểu rằng đất nước cần những công trình mới. Nhưng điều họ mong mỏi không chỉ là những con số đền bù. Điều họ cần hơn là được lắng nghe, được đối thoại, được thấu hiểu và được đối xử bằng sự công bằng, tôn trọng. Để khi phải rời đi, họ vẫn cảm thấy mình được trân trọng như những con người, chứ không chỉ là những hồ sơ giải phóng mặt bằng.
Rời Ngô Thôn, tôi ngoái nhìn ngôi nhà thờ thêm một lần nữa. Ngôi thánh đường vẫn đứng đó giữa bụi mù và tiếng máy xúc. Thánh giá vẫn vươn lên giữa bầu trời tháng Sáu rực lửa. Tôi tự hỏi: rồi đây khi những mái nhà không còn, ngôi nhà thờ bị giật đổ, khi dân làng đã tản đi khắp nơi, ai sẽ còn nhớ đến Ngô Thôn? Ai sẽ kể cho con cháu mai sau nghe rằng nơi đây đã từng có một cộng đoàn đức tin sống động? Ai sẽ nhớ những con đường nhỏ dẫn về nhà thờ? Ai sẽ nhớ tiếng chuông chiều từng ngân vang trên những cánh đồng lúa?
Và rồi, trong những bước tiến của sự phát triển, liệu chúng ta có còn đủ nhạy cảm để nhận ra rằng đằng sau mỗi cuộc di dời không chỉ là sự dịch chuyển của đất đai, mà còn là sự chuyển dời của những ký ức, những phận người và những mảnh hồn quê không bao giờ có thể lấy lại nguyên vẹn được nữa?
Rời Ngô Thôn, tôi ngoái nhìn ngôi nhà thờ thêm một lần nữa. Ngôi thánh đường vẫn đứng đó giữa bụi mù và tiếng máy xúc. Thánh giá vẫn vươn lên giữa bầu trời tháng Sáu rực lửa. Tôi tự hỏi: rồi đây khi những mái nhà không còn, ngôi nhà thờ bị giật đổ, khi dân làng đã tản đi khắp nơi, ai sẽ còn nhớ đến Ngô Thôn? Ai sẽ kể cho con cháu mai sau nghe rằng nơi đây đã từng có một cộng đoàn đức tin sống động? Ai sẽ nhớ những con đường nhỏ dẫn về nhà thờ? Ai sẽ nhớ tiếng chuông chiều từng ngân vang trên những cánh đồng lúa?
Và rồi, trong những bước tiến của sự phát triển, liệu chúng ta có còn đủ nhạy cảm để nhận ra rằng đằng sau mỗi cuộc di dời không chỉ là sự dịch chuyển của đất đai, mà còn là sự chuyển dời của những ký ức, những phận người và những mảnh hồn quê không bao giờ có thể lấy lại nguyên vẹn được nữa?
An Bình
- Nguồn: Giáo phận Bắc Ninh
