Những năm gần đây, khái niệm “giáo dục khai phóng” xuất hiện ngày càng nhiều trong các cuộc thảo luận về giáo dục tại Việt Nam.
Người ta ca ngợi nó như một con đường dẫn tới sáng tạo, tư duy phản biện và năng lực thích ứng trong một thế giới biến động. Đồng thời, người ta cũng phê phán nó như một sản phẩm du nhập từ phương Tây, một mô hình xa lạ với truyền thống văn hóa Việt Nam, thậm chí là một phương tiện truyền tải những giá trị chính trị và xã hội không phù hợp với bối cảnh trong nước.
Người ta ca ngợi nó như một con đường dẫn tới sáng tạo, tư duy phản biện và năng lực thích ứng trong một thế giới biến động. Đồng thời, người ta cũng phê phán nó như một sản phẩm du nhập từ phương Tây, một mô hình xa lạ với truyền thống văn hóa Việt Nam, thậm chí là một phương tiện truyền tải những giá trị chính trị và xã hội không phù hợp với bối cảnh trong nước.
Ảnh: Đại học Tân Tạo
Điều đáng chú ý là cả hai phía, dù đồng thuận hay phản đối, dường như đều xuất phát từ cùng một giả định: giáo dục khai phóng trước hết là một vấn đề chính trị. Người ủng hộ nhìn thấy trong đó một hình thức giải phóng con người khỏi những khuôn mẫu tư duy cứng nhắc. Người phản đối lo ngại đó là sự giải phóng khỏi những nền tảng đạo đức, văn hóa và xã hội vốn đang giữ cho sự ổn định của trật tự chính trị. Một bên ca ngợi tự do; bên kia cảnh giác với tự do. Nhưng có lẽ chính ở điểm này mà cả hai đều đã bỏ qua một câu hỏi quan trọng hơn.
Giáo dục trước hết là để làm gì?
Đó là câu hỏi mà John Henry Newman đặt ra vào giữa thế kỷ XIX trong tác phẩm nổi tiếng, có mặt trong Tủ sách J.H. Newman, The Idea of a University (Ý tưởng/Hình mẫu/Mục tiêu của đại học). Và điều đáng ngạc nhiên là câu trả lời của ông hầu như không mang tính chính trị. Đối với Newman, mục tiêu đầu tiên của đại học không phải là đào tạo công dân, cũng không phải đào tạo tín hữu, càng không phải đào tạo người lao động.
Mục đích của đại học là đào tạo trí tuệ.
Đây là một tuyên bố mang tính cách mạng. Bởi lẽ xã hội hiện đại thường đánh giá giáo dục dựa trên những kết quả bên ngoài nó. Một chương trình giáo dục được coi là thành công nếu tạo ra nhiều kỹ sư hơn, nhiều bác sĩ hơn, nhiều chuyên gia hơn, nhiều người lao động có năng suất hơn. Giá trị của giáo dục được đo bằng tính hữu dụng.
Newman không phủ nhận những điều ấy. Nhưng ông cho rằng đó không phải là mục tiêu chính yếu của giáo dục. Nếu một kỹ sư xuất sắc nhưng có cái nhìn méo mó về con người, một nhà khoa học lỗi lạc nhưng không hiểu gì về lịch sử, một chuyên gia kinh tế hàng đầu nhưng hoàn toàn bất lực khi phải trả lời câu hỏi thế nào là đời sống tốt đẹp thì giáo dục đã thất bại. Nói cách khác, một người có thể rất thành công trong nghề nghiệp mà vẫn là một người được giáo dục một cách thiếu sót.
Đó là lý do Newman định nghĩa giáo dục khai phóng không phải như sự giải phóng khỏi quyền lực, mà như sự giải phóng khỏi sự thiển cận.
Người được giáo dục là người có khả năng nhìn thấy sự vật trong mối tương quan với nhau. Họ không chỉ biết những sự kiện riêng lẻ mà còn hiểu vị trí của những sự kiện ấy trong một tổng thể lớn hơn. Họ không chỉ tích lũy kiến thức mà còn biết cách sắp xếp kiến thức thành một trật tự có ý nghĩa. Newman gọi đó là “sự mở rộng tâm thức” (enlargement of mind). Ở đây, chúng ta nhìn thấy một khác biệt quan trọng giữa giáo dục khai phóng theo nghĩa Công giáo và nhiều phiên bản hiện đại của giáo dục khai phóng. Ngày nay, người ta thường nói rằng mục tiêu của giáo dục là giúp con người cởi mở với mọi quan điểm. Điều này không hoàn toàn sai. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì giáo dục trở thành một cuộc hành trình không có đích đến. Đối với Newman, việc mở rộng trí tuệ không nhằm mục đích làm cho con người hoài nghi mọi chân lý, mà nhằm giúp họ nhận ra chân lý trong tính toàn thể của nó.
Giáo dục trước hết là để làm gì?
Đó là câu hỏi mà John Henry Newman đặt ra vào giữa thế kỷ XIX trong tác phẩm nổi tiếng, có mặt trong Tủ sách J.H. Newman, The Idea of a University (Ý tưởng/Hình mẫu/Mục tiêu của đại học). Và điều đáng ngạc nhiên là câu trả lời của ông hầu như không mang tính chính trị. Đối với Newman, mục tiêu đầu tiên của đại học không phải là đào tạo công dân, cũng không phải đào tạo tín hữu, càng không phải đào tạo người lao động.
Mục đích của đại học là đào tạo trí tuệ.
Đây là một tuyên bố mang tính cách mạng. Bởi lẽ xã hội hiện đại thường đánh giá giáo dục dựa trên những kết quả bên ngoài nó. Một chương trình giáo dục được coi là thành công nếu tạo ra nhiều kỹ sư hơn, nhiều bác sĩ hơn, nhiều chuyên gia hơn, nhiều người lao động có năng suất hơn. Giá trị của giáo dục được đo bằng tính hữu dụng.
Newman không phủ nhận những điều ấy. Nhưng ông cho rằng đó không phải là mục tiêu chính yếu của giáo dục. Nếu một kỹ sư xuất sắc nhưng có cái nhìn méo mó về con người, một nhà khoa học lỗi lạc nhưng không hiểu gì về lịch sử, một chuyên gia kinh tế hàng đầu nhưng hoàn toàn bất lực khi phải trả lời câu hỏi thế nào là đời sống tốt đẹp thì giáo dục đã thất bại. Nói cách khác, một người có thể rất thành công trong nghề nghiệp mà vẫn là một người được giáo dục một cách thiếu sót.
Đó là lý do Newman định nghĩa giáo dục khai phóng không phải như sự giải phóng khỏi quyền lực, mà như sự giải phóng khỏi sự thiển cận.
Người được giáo dục là người có khả năng nhìn thấy sự vật trong mối tương quan với nhau. Họ không chỉ biết những sự kiện riêng lẻ mà còn hiểu vị trí của những sự kiện ấy trong một tổng thể lớn hơn. Họ không chỉ tích lũy kiến thức mà còn biết cách sắp xếp kiến thức thành một trật tự có ý nghĩa. Newman gọi đó là “sự mở rộng tâm thức” (enlargement of mind). Ở đây, chúng ta nhìn thấy một khác biệt quan trọng giữa giáo dục khai phóng theo nghĩa Công giáo và nhiều phiên bản hiện đại của giáo dục khai phóng. Ngày nay, người ta thường nói rằng mục tiêu của giáo dục là giúp con người cởi mở với mọi quan điểm. Điều này không hoàn toàn sai. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì giáo dục trở thành một cuộc hành trình không có đích đến. Đối với Newman, việc mở rộng trí tuệ không nhằm mục đích làm cho con người hoài nghi mọi chân lý, mà nhằm giúp họ nhận ra chân lý trong tính toàn thể của nó.
Ảnh: libero.edu.vn
Đây chính là lý do tại sao Newman quyết tâm bảo vệ vị trí của thần học trong đại học. Nếu thực tại là một chỉnh thể thống nhất thì không ngành học nào có quyền tuyên bố rằng mình sở hữu toàn bộ chân lý. Vật lý học nghiên cứu thế giới vật chất. Sinh học nghiên cứu sự sống. Lịch sử nghiên cứu quá khứ của con người. Triết học nghiên cứu những nguyên lý nền tảng của hiện hữu và nhận thức. Nhưng nếu Thiên Chúa là nguồn gốc và cùng đích của mọi sự thì thần học cũng có một vị trí chính đáng trong việc tìm kiếm tri thức. Loại bỏ thần học không làm cho đại học trở nên trung lập hơn. Nó chỉ làm cho bức tranh về thực tại trở nên không hoàn chỉnh. Đó là điểm mà truyền thống Công giáo gặp gỡ giáo dục khai phóng.
Thực ra, trước Newman rất lâu, Ki-tô giáo đã phát triển một mô hình giáo dục tương tự. Từ bảy môn nghệ thuật tự do của thế giới cổ đại đến các đại học thời Trung cổ, mục tiêu không phải là đào tạo những chuyên gia hẹp, mà là đào tạo những con người có khả năng suy nghĩ về toàn bộ thực tại. Người học bắt đầu với ngôn ngữ, lý luận và diễn đạt trong trivium. Sau đó họ học toán học, hình học, thiên văn học và âm nhạc trong quadrivium. Từ đó họ mới tiến tới triết học, luật học, y học và thần học. Đó không phải là một hệ thống hoàn hảo. Nhưng nó được xây dựng trên một xác tín rất sâu sắc: trước khi học một nghề, con người phải học cách làm người.
Có lẽ đây chính là điều mà cuộc tranh luận về giáo dục tại Việt Nam hiện nay đang thiếu. Chúng ta thường hỏi giáo dục phải phục vụ mục tiêu kinh tế nào. Chúng ta cũng thường hỏi giáo dục phải phục vụ mục tiêu chính trị nào. Nhưng hiếm khi chúng ta hỏi giáo dục phải đào tạo loại người nào.
Một xã hội có thể sản xuất vô số chuyên gia mà vẫn thiếu những con người có khả năng phán đoán. Một nền kinh tế có thể tạo ra sự thịnh vượng vật chất mà vẫn thiếu trí tuệ. Một nền giáo dục có thể đào tạo ra những người rất giỏi thao tác trên thế giới mà không giúp họ hiểu ý nghĩa của thế giới ấy.
Ảnh: churchlifejournal.nd.edu
Đó là nghịch lý của thời đại chúng ta. Chúng ta sở hữu năng lực kỹ thuật lớn hơn bất kỳ thế hệ nào trước đây, nhưng đồng thời cũng phải đối diện với những khủng hoảng sâu sắc về ý nghĩa, mục đích và định hướng của đời sống. Vì thế, câu hỏi của Newman vẫn còn nguyên giá trị. Đại học là để làm gì?
Và rộng hơn, giáo dục là để làm gì?
Câu trả lời của ông có thể được tóm gọn như sau: giáo dục không trước hết nhằm tạo ra những con người hữu dụng, mà nhằm tạo ra những con người có khả năng nhận biết sự thật trong tính toàn thể của nó.
Đó là một lý tưởng vừa cổ điển vừa Ki-tô giáo. Và cũng chính từ xác tín ấy mà Tủ sách J. H. Newman được hình thành. Mục tiêu của tủ sách không phải là đem lại kiến thức của một lĩnh vực cụ thể. Nó cũng không nhằm xây dựng một chương trình hộ giáo theo nghĩa hẹp. Điều nó tìm kiếm là một cuộc gặp gỡ với truyền thống tri thức Công giáo trong tính toàn thể của truyền thống ấy. Từ Tuân tử, Mạnh Tử, Trang Tử đến Plato và Aristotle; từ thánh Paul đến Augustine; từ các giáo phụ đến Thomas Aquinas; từ Newman đến Ratzinger và những tiếng nói quan trọng của thời hiện đại, mục tiêu không phải là tích lũy thật nhiều kiến thức, mà là đọc cách nhìn thấy những mối liên hệ giữa chúng.
Nói cách khác, đó là một nỗ lực nhỏ bé nhằm phục hồi điều mà Newman gọi là sự mở rộng tâm thức.
Nếu giáo dục khai phóng là hành trình đi tìm sự thật trong tính toàn thể của nó, thì giáo dục khai phóng Công giáo không phải là điều gì khác hơn là hành trình ấy được thực hiện trong niềm xác tín rằng mọi chân lý cuối cùng đều gặp nhau nơi chính nguồn mạch của chân lý: Thiên Chúa.
