(Từ câu chuyện của Fyodor Dostoevsky qua lời kể của Alan Lew)
Người ta thường nói, có một sức mạnh lạ kỳ ẩn chứa trong chính sự cận kề của cái chết – cái mà ta thường xem là thất bại sau cùng, là điểm dừng tuyệt đối của mọi nỗ lực, mọi tham vọng trần thế. Dường như chính khi bị đẩy đến giới hạn tận cùng, khi đối diện với sự hư vô thăm thẳm, tâm thức con người lại có khả năng được mở tung những cánh cửa nhận thức mà ngày thường vẫn luôn đóng kín. Có lẽ chính trong khoảnh khắc mong manh nhất ấy, con người lại có cơ hội chạm đến một chiều kích khác của thực tại, thấu cảm một sự thật sâu thẳm hơn về chính mình và vũ trụ bao la này.
Người ta thường nói, có một sức mạnh lạ kỳ ẩn chứa trong chính sự cận kề của cái chết – cái mà ta thường xem là thất bại sau cùng, là điểm dừng tuyệt đối của mọi nỗ lực, mọi tham vọng trần thế. Dường như chính khi bị đẩy đến giới hạn tận cùng, khi đối diện với sự hư vô thăm thẳm, tâm thức con người lại có khả năng được mở tung những cánh cửa nhận thức mà ngày thường vẫn luôn đóng kín. Có lẽ chính trong khoảnh khắc mong manh nhất ấy, con người lại có cơ hội chạm đến một chiều kích khác của thực tại, thấu cảm một sự thật sâu thẳm hơn về chính mình và vũ trụ bao la này.
Ảnh: imdb.com
Trong cuốn tiểu thuyết kinh điển Chàng Ngốc (The Idiot), đại văn hào Nga Fyodor Dostoevsky, bậc thầy của những khám phá nội tâm con người, đã khéo léo kể lại, qua một lớp màn hư cấu mỏng manh, một trải nghiệm kinh hoàng nhưng cũng đầy biến đổi mà chính ông và những người bạn trí thức cùng chung lý tưởng cách mạng đã phải trải qua dưới thời Sa hoàng khắc nghiệt. Đó không chỉ là một biến cố lịch sử, mà còn là một vở kịch tàn nhẫn của quyền lực, một trò đùa được dàn dựng công phu và lạnh lùng bởi Sa hoàng.
Chuyện kể rằng, Dostoevsky và những người bạn trong nhóm của ông đã bị bắt giữ vì những hoạt động bị xem là chống đối. Rồi một buổi sáng tinh mơ, khi sương đêm còn giăng trắng xóa và cái lạnh thấm vào da thịt, họ bị đánh thức đột ngột và nhận được một thông báo sét đánh: họ sẽ bị hành quyết ngay lập tức vì tội phản quốc. Không một lời bào chữa, không một cơ hội kháng cáo. Khi Dostoevsky cùng các bạn mình bị áp giải trên một chiếc xe ngựa không mui, chậm rãi lăn bánh đến pháp trường trong sự im lặng nặng nề của giờ phút sau cùng, một cảm giác lạ thường, một sự biến đổi nhận thức sâu sắc bắt đầu xâm chiếm lấy ông.
Ông không còn cảm nhận thời gian trôi đi theo cách tuyến tính, gấp gáp của đời thường nữa. Thay vào đó, tâm trí ông tràn ngập một cảm giác về thời gian thật mênh mông, thật khoáng đạt, như thể ông đang trôi giữa lòng đại dương vô tận. Giới hạn của phút giây dường như được nới rộng ra đến vô cùng. Chỉ còn vài phút ngắn ngủi nữa thôi ông sẽ đối diện với cái chết, nhưng lạ thay, ông lại cảm thấy như mình có tất cả thời gian trên thế giới này để làm điều ông thực sự cần phải làm. Và điều ông nhận ra mình cần làm nhất, khao khát nhất trong những khoảnh khắc cuối cùng ấy, không phải là sợ hãi run rẩy hay tuyệt vọng kêu gào, mà là quay sang những người đồng chí, những người bạn đang cùng chung số phận trên chuyến xe định mệnh, để nói với họ lời từ biệt sau cùng. Ông đã làm điều đó, không phải bằng sự vội vã, tiếc nuối, mà bằng một sự trọn vẹn, một sự ung dung thanh thản lạ thường. Tình yêu thương lớn lao, tình đồng đội sắt son ông dành cho những người bạn đồng hành ấy như dâng trào lên đến cực điểm, mãnh liệt và tinh khiết, không còn bị che lấp bởi bất kỳ lo toan, tính toán hay sợ hãi nào của đời thường nữa.
Rồi sau đó, khi đã làm xong điều cần làm nhất, ông quyết định dành những khoảnh khắc quý giá còn lại trên dương thế này để làm một việc đơn sơ: nhìn ngắm thế giới xung quanh một lần sau chót, như một lời chào từ biệt. Khi làm vậy, ánh mắt ông tình cờ dừng lại nơi mái tôn thiếc của một nhà kho cũ kỹ gần đó. Mặt trời buổi sớm vừa lên, đang chiếu những tia nắng vàng rực rỡ, và một luồng ánh sáng chói lòa, huy hoàng phản chiếu từ mái tôn ấy, đập thẳng vào mắt ông. Bất chợt, trong một khoảnh khắc mặc khải không thể diễn tả bằng lời, tâm trí ông bừng sáng một nhận thức chắc chắn, không chút nghi ngờ: đây chính là cái mà ông sẽ trở thành. Chỉ trong vài phút nữa thôi, thân xác này sẽ chết đi, và ông sẽ hòa vào, sẽ trở thành chính cái ánh sáng rực rỡ, tinh khiết, huy hoàng đó. Sự nhận biết đột ngột và mạnh mẽ này rót đầy vào tâm hồn ông một niềm ngây ngất lạ thường, một trạng thái xuất thần (ecstasy) mãnh liệt đến mức ông nghĩ rằng nếu nó còn kéo dài thêm chỉ một phút nữa thôi, có lẽ trái tim phàm trần của ông sẽ không thể chịu đựng nổi sức nặng của niềm phúc lạc ấy.
Chính vào cái khoảnh khắc đỉnh điểm của sự ngây ngất và cận kề cái chết đó, viên đại úy của Sa hoàng tiến đến và lạnh lùng thông báo với họ rằng tất cả chỉ là một trò đùa, một màn kịch được sắp đặt. Sa hoàng chỉ muốn làm họ sợ hãi đến tột cùng mà thôi. Rốt cuộc, họ sẽ không phải chết. Lệnh hành quyết được hủy bỏ.
Dostoevsky đã được thay đổi mãi mãi, từ tận cốt lõi con người mình, bởi cái trải nghiệm kinh hoàng nhưng cũng đầy mặc khải trong gang tấc giữa sự sống và cái chết này. Nó không chỉ là một ký ức hãi hùng, mà còn là một cuộc gặp gỡ sâu sắc với con người thật của mình, vượt lên trên những lớp vỏ bọc của sợ hãi, của những giới hạn và quy ước thường ngày. Nó đã đưa ông chạm đến cái cốt lõi sâu thẳm nhất của hữu thể, nơi sự sống và ánh sáng hòa quyện làm một. Và kể từ đó, ông đã trở thành một con người khác trong suốt phần đời còn lại của mình – một con người đã thực sự đi qua lằn ranh của cái chết và mang trong mình một cái nhìn hoàn toàn khác về sự sống, về đau khổ, về tình yêu, về ánh sáng, và về những gì thực sự có giá trị vĩnh cửu trong kiếp nhân sinh ngắn ngủi này.
###
Câu chuyện đầy kịch tính và sâu sắc này, được Alan Lew trân trọng ghi lại và suy niệm trong tác phẩm This Is Real and You Are Completely Unprepared (tạm dịch: Đây là sự thật và Bạn hoàn toàn chưa sẵn sàng), quả thật như một lời nhắc nhở mạnh mẽ, gần như một tiếng gọi thầm lặng từ cõi sâu thẳm, về khả năng biến đổi phi thường vẫn luôn tiềm ẩn trong những trải nghiệm tưởng chừng như tận cùng của kiếp người – những khoảnh khắc cận kề cái chết, những cơn khủng hoảng hiện sinh sâu sắc làm đảo lộn mọi trật tự, những lúc mà sự sống và cái chết dường như chạm vào nhau trong gang tấc, khi bức màn nhung che đậy thực tại thường ngày bỗng nhiên bị xé toạc.
Dường như là vậy, chính khi những điểm tựa quen thuộc nhất mà chúng ta vẫn vin vào trong cuộc sống thường nhật – những kế hoạch tương lai được vạch sẵn một cách chi tiết, những thành tựu đã đạt được mà ta hằng tự hào, những mối bận tâm về danh tiếng hay vật chất mà ta không ngừng theo đuổi, những niềm tin tưởng tưởng chừng như không thể lay chuyển vào sự ổn định của thế giới và cái tôi nhỏ bé của mình – tất cả bất ngờ sụp đổ tan tành trước một biến cố lớn lao, một sự mất mát không thể bù đắp, một căn bệnh hiểm nghèo, hay một sự phản bội đau đớn... Khi cái tôi thường ngày, với tất cả những lớp vỏ phòng thủ dày đặc, những lo toan, tính toán vụn vặt và những bám chấp quen thuộc của nó, bị buộc phải đối diện trực tiếp, trần trụi với sự hư vô (nothingness), với cảm giác trống rỗng và bất lực hoàn toàn, với sự mong manh tột cùng của kiếp người, với cái lằn ranh im lặng đáng sợ của sự kết thúc... thì cũng chính là lúc, một cách thật nghịch lý và đầy huyền nhiệm, một không gian nội tâm mới có thể được mở ra. Đó không hẳn là sự trống rỗng tiêu cực, đáng sợ của tuyệt vọng, mà có thể là một không gian của sự tĩnh lặng khác thường nảy sinh ngay giữa cơn biến động dữ dội, một sự sáng tỏ đột ngột lóe lên giữa màn sương mù dày đặc của sợ hãi và hoang mang. Đó là khoảnh khắc mà những lớp vỏ bọc cứng nhắc của cái tôi tạm thời, cái tôi được xây dựng bởi xã hội và những nỗi sợ hãi tích lũy, có cơ hội quý báu để rơi rụng, để lộ ra một cái gì đó sâu thẳm, chân thật và sống động hơn đang ẩn mình kiên nhẫn bên trong.
Và trong cái không gian đặc biệt, có phần linh thánh đó, nơi sự im lặng ngự trị và thời gian dường như ngưng đọng, những sự thật sâu xa hơn về bản chất của thực tại và ý nghĩa thực sự của cuộc sống – những điều thường ngày bị che lấp bởi sự ồn ào, vội vã và những mối bận tâm bề mặt – lại có cơ hội được tỏ lộ, được trực nhận một cách mạnh mẽ và không thể chối cãi. Có thể đó là sự nhận biết sâu sắc về tình yêu thương như một giá trị cốt lõi, nền tảng và vĩnh cửu của mọi sự tồn tại, thứ năng lượng vô hình nhưng mạnh mẽ vượt lên trên mọi hận thù và chia cắt. Có thể đó là sự cảm nhận bất ngờ về một sự kết nối vô hình nhưng vô cùng mạnh mẽ với vạn vật, với mọi người xung quanh, một sự đồng nhất vượt lên trên những khác biệt bề ngoài, một cảm giác "ta là một với tất cả". Hay như Dostoevsky đã trải nghiệm trong khoảnh khắc đối diện cái chết, đó có thể là một cái nhìn thoáng qua, một sự cảm nhận mãnh liệt về Ánh Sáng Tuyệt Đối, về một Thực Tại siêu việt, rực rỡ mà linh hồn sâu thẳm vẫn luôn khao khát được trở về, được hòa nhập vào.
Và có lẽ, điều quan trọng và ý nghĩa nhất, là trong những khoảnh khắc giới hạn tận cùng đó, con người có cơ hội quý báu để gặp gỡ chính mình ở một chiều kích khác, sâu thẳm hơn, chân thật hơn – cái bản thể đích thực (authentic self) vượt lên trên những vai trò xã hội, những nỗi sợ hãi cố hữu, những giới hạn mà chúng ta thường tự ý thức hay vô thức áp đặt cho mình trong cuộc sống đời thường. Đó có thể là cuộc gặp gỡ với linh hồn mình trong sự trần trụi nguyên sơ của nó, với cái cốt lõi bất biến và thiêng liêng nằm sâu bên trong, lặng lẽ và kiên cường giữa dòng đời không ngừng biến đổi. Những khoảnh khắc cận tử hay khủng hoảng tột cùng như thế, dù hiếm hoi và thường đi kèm với nỗi đau đớn hay sợ hãi tột độ, lại chứa đựng một tiềm năng biến đổi vô giá. Chúng là cơ hội để chúng ta thức tỉnh khỏi giấc ngủ mê của đời thường, để nhìn nhận lại toàn bộ cuộc sống dưới một ánh sáng mới – ánh sáng của sự thật, của ý nghĩa sâu xa, và của niềm hy vọng vào những gì là vĩnh cửu, là bất biến.
Chuyện kể rằng, Dostoevsky và những người bạn trong nhóm của ông đã bị bắt giữ vì những hoạt động bị xem là chống đối. Rồi một buổi sáng tinh mơ, khi sương đêm còn giăng trắng xóa và cái lạnh thấm vào da thịt, họ bị đánh thức đột ngột và nhận được một thông báo sét đánh: họ sẽ bị hành quyết ngay lập tức vì tội phản quốc. Không một lời bào chữa, không một cơ hội kháng cáo. Khi Dostoevsky cùng các bạn mình bị áp giải trên một chiếc xe ngựa không mui, chậm rãi lăn bánh đến pháp trường trong sự im lặng nặng nề của giờ phút sau cùng, một cảm giác lạ thường, một sự biến đổi nhận thức sâu sắc bắt đầu xâm chiếm lấy ông.
Ông không còn cảm nhận thời gian trôi đi theo cách tuyến tính, gấp gáp của đời thường nữa. Thay vào đó, tâm trí ông tràn ngập một cảm giác về thời gian thật mênh mông, thật khoáng đạt, như thể ông đang trôi giữa lòng đại dương vô tận. Giới hạn của phút giây dường như được nới rộng ra đến vô cùng. Chỉ còn vài phút ngắn ngủi nữa thôi ông sẽ đối diện với cái chết, nhưng lạ thay, ông lại cảm thấy như mình có tất cả thời gian trên thế giới này để làm điều ông thực sự cần phải làm. Và điều ông nhận ra mình cần làm nhất, khao khát nhất trong những khoảnh khắc cuối cùng ấy, không phải là sợ hãi run rẩy hay tuyệt vọng kêu gào, mà là quay sang những người đồng chí, những người bạn đang cùng chung số phận trên chuyến xe định mệnh, để nói với họ lời từ biệt sau cùng. Ông đã làm điều đó, không phải bằng sự vội vã, tiếc nuối, mà bằng một sự trọn vẹn, một sự ung dung thanh thản lạ thường. Tình yêu thương lớn lao, tình đồng đội sắt son ông dành cho những người bạn đồng hành ấy như dâng trào lên đến cực điểm, mãnh liệt và tinh khiết, không còn bị che lấp bởi bất kỳ lo toan, tính toán hay sợ hãi nào của đời thường nữa.
Rồi sau đó, khi đã làm xong điều cần làm nhất, ông quyết định dành những khoảnh khắc quý giá còn lại trên dương thế này để làm một việc đơn sơ: nhìn ngắm thế giới xung quanh một lần sau chót, như một lời chào từ biệt. Khi làm vậy, ánh mắt ông tình cờ dừng lại nơi mái tôn thiếc của một nhà kho cũ kỹ gần đó. Mặt trời buổi sớm vừa lên, đang chiếu những tia nắng vàng rực rỡ, và một luồng ánh sáng chói lòa, huy hoàng phản chiếu từ mái tôn ấy, đập thẳng vào mắt ông. Bất chợt, trong một khoảnh khắc mặc khải không thể diễn tả bằng lời, tâm trí ông bừng sáng một nhận thức chắc chắn, không chút nghi ngờ: đây chính là cái mà ông sẽ trở thành. Chỉ trong vài phút nữa thôi, thân xác này sẽ chết đi, và ông sẽ hòa vào, sẽ trở thành chính cái ánh sáng rực rỡ, tinh khiết, huy hoàng đó. Sự nhận biết đột ngột và mạnh mẽ này rót đầy vào tâm hồn ông một niềm ngây ngất lạ thường, một trạng thái xuất thần (ecstasy) mãnh liệt đến mức ông nghĩ rằng nếu nó còn kéo dài thêm chỉ một phút nữa thôi, có lẽ trái tim phàm trần của ông sẽ không thể chịu đựng nổi sức nặng của niềm phúc lạc ấy.
Chính vào cái khoảnh khắc đỉnh điểm của sự ngây ngất và cận kề cái chết đó, viên đại úy của Sa hoàng tiến đến và lạnh lùng thông báo với họ rằng tất cả chỉ là một trò đùa, một màn kịch được sắp đặt. Sa hoàng chỉ muốn làm họ sợ hãi đến tột cùng mà thôi. Rốt cuộc, họ sẽ không phải chết. Lệnh hành quyết được hủy bỏ.
Dostoevsky đã được thay đổi mãi mãi, từ tận cốt lõi con người mình, bởi cái trải nghiệm kinh hoàng nhưng cũng đầy mặc khải trong gang tấc giữa sự sống và cái chết này. Nó không chỉ là một ký ức hãi hùng, mà còn là một cuộc gặp gỡ sâu sắc với con người thật của mình, vượt lên trên những lớp vỏ bọc của sợ hãi, của những giới hạn và quy ước thường ngày. Nó đã đưa ông chạm đến cái cốt lõi sâu thẳm nhất của hữu thể, nơi sự sống và ánh sáng hòa quyện làm một. Và kể từ đó, ông đã trở thành một con người khác trong suốt phần đời còn lại của mình – một con người đã thực sự đi qua lằn ranh của cái chết và mang trong mình một cái nhìn hoàn toàn khác về sự sống, về đau khổ, về tình yêu, về ánh sáng, và về những gì thực sự có giá trị vĩnh cửu trong kiếp nhân sinh ngắn ngủi này.
###
Câu chuyện đầy kịch tính và sâu sắc này, được Alan Lew trân trọng ghi lại và suy niệm trong tác phẩm This Is Real and You Are Completely Unprepared (tạm dịch: Đây là sự thật và Bạn hoàn toàn chưa sẵn sàng), quả thật như một lời nhắc nhở mạnh mẽ, gần như một tiếng gọi thầm lặng từ cõi sâu thẳm, về khả năng biến đổi phi thường vẫn luôn tiềm ẩn trong những trải nghiệm tưởng chừng như tận cùng của kiếp người – những khoảnh khắc cận kề cái chết, những cơn khủng hoảng hiện sinh sâu sắc làm đảo lộn mọi trật tự, những lúc mà sự sống và cái chết dường như chạm vào nhau trong gang tấc, khi bức màn nhung che đậy thực tại thường ngày bỗng nhiên bị xé toạc.
Dường như là vậy, chính khi những điểm tựa quen thuộc nhất mà chúng ta vẫn vin vào trong cuộc sống thường nhật – những kế hoạch tương lai được vạch sẵn một cách chi tiết, những thành tựu đã đạt được mà ta hằng tự hào, những mối bận tâm về danh tiếng hay vật chất mà ta không ngừng theo đuổi, những niềm tin tưởng tưởng chừng như không thể lay chuyển vào sự ổn định của thế giới và cái tôi nhỏ bé của mình – tất cả bất ngờ sụp đổ tan tành trước một biến cố lớn lao, một sự mất mát không thể bù đắp, một căn bệnh hiểm nghèo, hay một sự phản bội đau đớn... Khi cái tôi thường ngày, với tất cả những lớp vỏ phòng thủ dày đặc, những lo toan, tính toán vụn vặt và những bám chấp quen thuộc của nó, bị buộc phải đối diện trực tiếp, trần trụi với sự hư vô (nothingness), với cảm giác trống rỗng và bất lực hoàn toàn, với sự mong manh tột cùng của kiếp người, với cái lằn ranh im lặng đáng sợ của sự kết thúc... thì cũng chính là lúc, một cách thật nghịch lý và đầy huyền nhiệm, một không gian nội tâm mới có thể được mở ra. Đó không hẳn là sự trống rỗng tiêu cực, đáng sợ của tuyệt vọng, mà có thể là một không gian của sự tĩnh lặng khác thường nảy sinh ngay giữa cơn biến động dữ dội, một sự sáng tỏ đột ngột lóe lên giữa màn sương mù dày đặc của sợ hãi và hoang mang. Đó là khoảnh khắc mà những lớp vỏ bọc cứng nhắc của cái tôi tạm thời, cái tôi được xây dựng bởi xã hội và những nỗi sợ hãi tích lũy, có cơ hội quý báu để rơi rụng, để lộ ra một cái gì đó sâu thẳm, chân thật và sống động hơn đang ẩn mình kiên nhẫn bên trong.
Và trong cái không gian đặc biệt, có phần linh thánh đó, nơi sự im lặng ngự trị và thời gian dường như ngưng đọng, những sự thật sâu xa hơn về bản chất của thực tại và ý nghĩa thực sự của cuộc sống – những điều thường ngày bị che lấp bởi sự ồn ào, vội vã và những mối bận tâm bề mặt – lại có cơ hội được tỏ lộ, được trực nhận một cách mạnh mẽ và không thể chối cãi. Có thể đó là sự nhận biết sâu sắc về tình yêu thương như một giá trị cốt lõi, nền tảng và vĩnh cửu của mọi sự tồn tại, thứ năng lượng vô hình nhưng mạnh mẽ vượt lên trên mọi hận thù và chia cắt. Có thể đó là sự cảm nhận bất ngờ về một sự kết nối vô hình nhưng vô cùng mạnh mẽ với vạn vật, với mọi người xung quanh, một sự đồng nhất vượt lên trên những khác biệt bề ngoài, một cảm giác "ta là một với tất cả". Hay như Dostoevsky đã trải nghiệm trong khoảnh khắc đối diện cái chết, đó có thể là một cái nhìn thoáng qua, một sự cảm nhận mãnh liệt về Ánh Sáng Tuyệt Đối, về một Thực Tại siêu việt, rực rỡ mà linh hồn sâu thẳm vẫn luôn khao khát được trở về, được hòa nhập vào.
Và có lẽ, điều quan trọng và ý nghĩa nhất, là trong những khoảnh khắc giới hạn tận cùng đó, con người có cơ hội quý báu để gặp gỡ chính mình ở một chiều kích khác, sâu thẳm hơn, chân thật hơn – cái bản thể đích thực (authentic self) vượt lên trên những vai trò xã hội, những nỗi sợ hãi cố hữu, những giới hạn mà chúng ta thường tự ý thức hay vô thức áp đặt cho mình trong cuộc sống đời thường. Đó có thể là cuộc gặp gỡ với linh hồn mình trong sự trần trụi nguyên sơ của nó, với cái cốt lõi bất biến và thiêng liêng nằm sâu bên trong, lặng lẽ và kiên cường giữa dòng đời không ngừng biến đổi. Những khoảnh khắc cận tử hay khủng hoảng tột cùng như thế, dù hiếm hoi và thường đi kèm với nỗi đau đớn hay sợ hãi tột độ, lại chứa đựng một tiềm năng biến đổi vô giá. Chúng là cơ hội để chúng ta thức tỉnh khỏi giấc ngủ mê của đời thường, để nhìn nhận lại toàn bộ cuộc sống dưới một ánh sáng mới – ánh sáng của sự thật, của ý nghĩa sâu xa, và của niềm hy vọng vào những gì là vĩnh cửu, là bất biến.